Ospitaletto vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Ospitaletto 3-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ospitaletto thắng 1, hòa 2, U.C. AlbinoLeffe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale Ospitaletto, Ospitaletto
- Phong độ
- DLWDW Ospitaletto
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 35' S. Parlati
- HT0-0
- 51' M. Guarneri
- 55' R. Nessi 1-0
- 59' M. Guarneri 2-0
- 64' ▲ F. Gobbi ▼ A. Torri
- 64' ▲ G. Mondini ▼ M. Guarneri
- 64' ▲ A. Garattoni ▼ E. Giannini
- 64' ▲ L. Sorrentino ▼ A. Lombardi
- 64' ▲ A. De Paoli ▼ E. Sottini
- 72' ▲ G. Boloca ▼ G. Sciacca
- 79' ▲ S. Regazzetti ▼ M. Ievoli
- 81' F. Gobbi 3-0
- 83' ▲ G. Ferrarini ▼ B. Barba
- 90' ▲ A. Contessi ▼ M. Casali
- 90' ▲ A. Pavanello ▼ M. Bertoli
- FT3-0
Đội hình
- 12L. Sonzogni
- 16M. Gualandris
- 33S. Sina
- 4R. Nessi
- 77M. Casali▼ 90'
- 43M. Guarneri▼ 64'
- 28M. Panatti
- 10M. Ievoli▼ 79'
- 7C. Messaggi
- 21A. Torri▼ 64'
- 99M. Bertoli▼ 90'
Dự bị 11
- 55R. Mundi
- 75S. Cortese
- 2S. Regazzetti▲ 79'
- 9F. Gobbi▲ 64'
- 11A. Pavanello▲ 90'
- 13L. Sinn
- 14A. Contessi▲ 90'
- 19P. Tornaghi
- 20G. Maucci
- 23L. Maffioletti
- 26G. Mondini▲ 64'
- 12G. Baldi
- 33G. Sciacca▼ 72'
- 4S. Potop
- 23E. Sottini▼ 64'
- 2B. Barba▼ 83'
- 18S. Parlati
- 5A. Mandelli
- 20M. Ambrosini
- 3E. Giannini▼ 64'
- 8A. Lombardi▼ 64'
- 11G. Sali
Dự bị 10
- 1S. Di Chiara
- 22L. Facchetti
- 7A. Garattoni▲ 64'
- 9L. Sorrentino▲ 64'
- 10A. De Paoli▲ 64'
- 21M. Angeloni
- 27G. Boloca▲ 72'
- 32G. Ferrarini▲ 83'
- 51M. Trapletti
- 60T. Simonelli
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
44Ghi được51
48Thủng lưới52
1.07Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30