Alcione vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: Alcione 0-2 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 0, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 6' 0-1 E. Duca
- 26' P. Chierichetti
- HT0-1
- 63' J. Lanzi
- 64' M. Rizzo
- 64' ▲ S. Bonaiti ▼ O. Urso
- 64' ▲ S. Parker ▼ L. Sipos
- 65' S. Bonaiti
- 67' ▲ F. Morselli ▼ V. Plescia
- 67' ▲ M. Marconi ▼ J. Lanzi
- 73' 0-2 S. Bonaiti
- 74' ▲ G. Furrer ▼ I. Konate
- 74' ▲ G. Pellegrino ▼ A. Mallamo
- 80' M. Marconi
- 82' ▲ G. Renault ▼ A. Invernizzi
- 82' ▲ E. Lopes ▼ M. Muroni
- 82' ▲ M. Tordini ▼ J. Pitou
- 83' M. Tordini
- 84' ▲ D. Voltan ▼ E. Duca
- FT0-2
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 6D. Ciappellano
- 5A. Miculi
- 25F. Pirola
- 3P. Chierichetti
- 8M. Muroni ▼ 82'
- 16J. Lanzi ▼ 67'
- 33A. Invernizzi ▼ 82'
- 10J. Pitou ▼ 82'
- 70K. Bright
- 9V. Plescia ▼ 67'
Dự bị 13
- 1F. Raffaelli
- 7G. Renault ▲ 82'
- 11F. Morselli ▲ 67'
- 17R. Rebaudo
- 18E. Lopes ▲ 82'
- 21D. Olivieri
- 23G. Galli
- 27M. Lione
- 30L. Zamparo
- 31M. Marconi ▲ 67'
- 32M. Tordini ▲ 82'
- 65S. Giorgeschi
- 81F. Gallazzi
- 1J. Furlan
- 13M. Battistini
- 45M. Rizzo
- 41L. Romani
- 11O. Urso ▼ 64'
- 6A. Mallamo ▼ 74'
- 21A. Metlika
- 80M. Kritta
- 97E. Duca ▼ 84'
- 25L. Sipos ▼ 64'
- 51I. Konate ▼ 74'
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 8D. Voltan ▲ 84'
- 10G. Furrer ▲ 74'
- 14S. Bonaiti ▲ 64'
- 16M. Ferrini
- 17G. Pellegrino ▲ 74'
- 19F. Ndongue
- 20L. Mihali
- 27D. Basili
- 78J. Anastasini
- 99S. Parker ▲ 64'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
37Ghi được47
33Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai16