Aurora Pro Patria 1919 vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-4 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 1, hòa 0, Calcio Lecco 1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 17' 0-1 L. Sipos
- 30' 0-2 E. Duca
- 41' 0-3 O. Urso
- HT0-3
- 46' ▲ B. Renelus ▼ A. Orfei
- 46' ▲ G. Citterio ▼ J. Frosali
- 46' ▲ G. Pellegrino ▼ E. Duca
- 46' ▲ S. Parker ▼ L. Sipos
- 60' ▲ F. Mastroianni ▼ K. Udoh
- 60' ▲ L. Giudici ▼ C. Mora
- 60' ▲ A. Mallamo ▼ A. Metlika
- 60' ▲ G. Furrer ▼ I. Konate
- 69' 0-4 A. Mallamo
- 74' ▲ T. Schiro ▼ J. Desogus
- 74' ▲ M. Rizzo ▼ M. Kritta
- 76' M. Battistini
- 88' G. Tunjov
- 90' F. Mastroianni 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 28A. Sala
- 20C. Mora ▼ 60'
- 33C. Pogliano
- 39M. Motolese
- 19C. Travaglini
- 17G. Tunjov
- 5A. Di Munno
- 23J. Frosali ▼ 46'
- 7A. Orfei ▼ 46'
- 9K. Udoh ▼ 60'
- 70J. Desogus ▼ 74'
Dự bị 11
- 1W. Rovida
- 12R. Gnonto
- 6A. Sassaro
- 8A. Schiavone
- 10F. Mastroianni ▲ 60'
- 11B. Renelus ▲ 46'
- 14G. Citterio ▲ 46'
- 21T. Ricordi
- 25D. Ferri
- 27L. Giudici ▲ 60'
- 40T. Schiro ▲ 74'
- 1J. Furlan
- 13M. Battistini
- 4L. Marrone
- 41L. Romani
- 11O. Urso
- 5N. Zanellato
- 21A. Metlika ▼ 60'
- 80M. Kritta ▼ 74'
- 97E. Duca ▼ 46'
- 51I. Konate ▼ 60'
- 25L. Sipos ▼ 46'
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 6A. Mallamo ▲ 60'
- 8D. Voltan
- 10G. Furrer ▲ 60'
- 14S. Bonaiti
- 16M. Ferrini
- 17G. Pellegrino ▲ 46'
- 19F. Ndongue
- 45M. Rizzo ▲ 74'
- 78J. Anastasini
- 99S. Parker ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
35Ghi được47
74Thủng lưới35
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai16