A.S. Cittadella vs Dolomiti Bellunesi
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 2-1 Dolomiti Bellunesi tại Serie C - Girone A, 15 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- WWWWW A.S. Cittadella
- WDDWD Dolomiti Bellunesi
- 31' 0-1 T. Pittino
- HT0-1
- 46' Yellow Card
- 49' T. Pittino
- 50' ▲ M. Tavanti ▼ E. Toci
- 53' ▲ A. Ghezzi ▼ A. Barberis
- 58' ▲ A. Vita ▼ F. Casolari
- 58' ▲ C. Bunino ▼ S. Rabbi
- 62' C. Bunino 1-1
- 70' ▲ E. Alcides ▼ N. Trabucchi
- 70' ▲ R. Brugnolo ▼ S. Burrai
- 76' ▲ D. Diaw ▼ D. Castelli
- 76' ▲ E. Ignatov ▼ A. Salvi
- 80' ▲ L. Clemenza ▼ T. Cossalter
- 80' ▲ A. Vacca ▼ G. Marconi
- 87' D. Diaw
- 90' D. Diaw 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23G. Saro
- 2A. Salvi ▼ 76'
- 55A. Redolfi
- 36A. Zilio
- 19F. D'Alessio
- 8F. Amatucci
- 10F. Casolari ▼ 58'
- 5A. Barberis ▼ 53'
- 28A. Rizza
- 99D. Castelli ▼ 76'
- 21S. Rabbi ▼ 58'
Dự bị 11
- 1L. Maniero
- 4M. Angeli
- 9D. Diaw ▲ 76'
- 14C. Crialese
- 16A. Vita ▲ 58'
- 17G. Perretta
- 32A. Ghezzi ▲ 53'
- 40M. Gobbato
- 44R. Gatti
- 77E. Ignatov ▲ 76'
- 90C. Bunino ▲ 58'
- 22L. Consiglio
- 53T. Pittino
- 5N. Trabucchi ▼ 70'
- 24N. Gobetti
- 32A. Lattanzio
- 87S. Burrai ▼ 70'
- 7T. Cossalter ▼ 80'
- 19D. Mignanelli
- 33F. Migliardi
- 91G. Marconi ▼ 80'
- 29E. Toci ▼ 50'
Dự bị 11
- 1L. Abati
- 12A. Zecchin
- 3E. Alcides ▲ 70'
- 4R. Brugnolo ▲ 70'
- 10L. Clemenza ▲ 80'
- 11F. Petito
- 20T. Olonisakin
- 21N. Masut
- 37L. Agosti
- 73M. Tavanti ▲ 50'
- 81A. Vacca ▲ 80'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
45Ghi được41
45Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai21