Ospitaletto vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Ospitaletto 3-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ospitaletto thắng 1, hòa 0, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Ospitaletto, Ospitaletto
- Phong độ
- DLWDW Ospitaletto
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 11' A. Trainotti
- 16' C. Messaggi 1-0
- 21' M. Casali
- 25' F. Gobbi 2-0
- 29' F. Gobbi 3-0
- 41' P. Candelari
- HT3-0
- 46' ▲ M. Sangalli ▼ A. Trainotti
- 46' ▲ M. Rigione ▼ K. Miranda
- 46' ▲ M. Ladisa ▼ F. Chinetti
- 46' 3-1 R. Nessiphản lưới
- 56' M. Fossati
- 59' 3-2 P. Candelari
- 61' C. Messaggi
- 65' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 76' ▲ S. Regazzetti ▼ G. Maucci
- 82' ▲ C. Corallo ▼ P. Candelari
- 86' ▲ M. Guarneri ▼ M. Ievoli
- 86' ▲ M. Bertoli ▼ F. Gobbi
- 90'+2 ▲ L. Maffioletti ▼ C. Messaggi
- FT3-2
Đội hình
- 12L. Sonzogni
- 16M. Gualandris
- 4R. Nessi
- 6M. Possenti
- 77M. Casali
- 26G. Mondini
- 28M. Panatti
- 10M. Ievoli ▼ 86'
- 20G. Maucci ▼ 76'
- 9F. Gobbi ▼ 86'
- 7C. Messaggi ▼ 90'
Dự bị 11
- 22A. Bevilacqua
- 75S. Cortese
- 2S. Regazzetti ▲ 76'
- 8M. Scheffer
- 14A. Contessi
- 19P. Tornaghi
- 21A. Torri
- 23L. Maffioletti ▲ 90'
- 33S. Sina
- 43M. Guarneri ▲ 86'
- 99M. Bertoli ▲ 86'
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca
- 4A. Trainotti ▼ 46'
- 39K. Miranda ▼ 46'
- 44M. Maffei
- 36P. Candelari ▼ 82'
- 14M. Fossati
- 20G. Benedetti
- 71F. Chinetti ▼ 46'
- 11J. Pellegrini ▼ 65'
- 7C. Capone
Dự bị 10
- 22M. Tommasi
- 31N. D. Malinverni
- 5M. Sangalli ▲ 46'
- 6S. Fedele
- 9T. Ebone ▲ 65'
- 16M. Rigione ▲ 46'
- 21M. Ladisa ▲ 46'
- 25A. Mehic
- 37A. Genco
- 38C. Corallo ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
44Ghi được60
48Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai40