Dolomiti Bellunesi vs Ospitaletto
Tỷ số chung cuộc: Dolomiti Bellunesi 4-1 Ospitaletto tại Serie C - Girone A, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dolomiti Bellunesi thắng 1, hòa 0, Ospitaletto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale Omero Tognon, Fontanafredda
- Phong độ
- WDDWD Dolomiti Bellunesi
- LWDWW Ospitaletto
- 26' 0-1 M. Gualandris
- 43' D. Mondonico
- 44' S. Sina
- 45'+3 L. Sonzogni
- 45' L. Clemenza11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Tavanti ▼ D. Mondonico
- 46' ▲ M. Casali ▼ L. Sinn
- 47' L. Clemenza11m 2-1
- 53' S. Burrai
- 58' ▲ P. Tornaghi ▼ S. Sina
- 58' ▲ G. Mondini ▼ S. Regazzetti
- 62' L. Clemenza 3-1
- 64' ▲ A. Vacca ▼ L. Clemenza
- 64' ▲ G. Marconi ▼ E. Toci
- 69' ▲ M. Scheffer ▼ M. Guarneri
- 69' ▲ A. Pavanello ▼ F. Gobbi
- 81' ▲ R. Brugnolo ▼ S. Burrai
- 84' L. Consiglio
- 85' D. Mignanelli 4-1
- 90' ▲ N. Trabucchi ▼ N. Gobetti
- FT4-1
Đội hình
- 22L. Consiglio
- 53T. Pittino
- 23D. Mondonico ▼ 46'
- 24N. Gobetti ▼ 90'
- 32A. Lattanzio
- 87S. Burrai ▼ 81'
- 7T. Cossalter
- 19D. Mignanelli
- 33F. Migliardi
- 10L. Clemenza ▼ 64'
- 29E. Toci ▼ 64'
Dự bị 12
- 1L. Abati
- 12A. Zecchin
- 3E. Alcides
- 4R. Brugnolo ▲ 81'
- 5N. Trabucchi ▲ 90'
- 11F. Petito
- 20T. Olonisakin
- 21N. Masut
- 37L. Agosti
- 73M. Tavanti ▲ 46'
- 81A. Vacca ▲ 64'
- 91G. Marconi ▲ 64'
- 12L. Sonzogni
- 2S. Regazzetti ▼ 58'
- 33S. Sina ▼ 58'
- 6M. Possenti
- 13L. Sinn ▼ 46'
- 16M. Gualandris
- 43M. Guarneri ▼ 69'
- 28M. Panatti
- 7C. Messaggi
- 9F. Gobbi ▼ 69'
- 99M. Bertoli
Dự bị 11
- 22A. Bevilacqua
- 75S. Cortese
- 8M. Scheffer ▲ 69'
- 10M. Ievoli
- 11A. Pavanello ▲ 69'
- 19P. Tornaghi ▲ 58'
- 20G. Maucci
- 21A. Torri
- 23L. Maffioletti
- 26G. Mondini ▲ 58'
- 77M. Casali ▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
41Ghi được44
67Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai27