A.C. Lumezzane vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 0-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 2, hòa 3, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 30
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 7' 0-1 M. Moretti
- 44' M. Motta
- 45' R. Stivanello
- HT0-1
- 46' ▲ J. Deratti ▼ M. Motta
- 46' ▲ L. Caccavo ▼ M. Iori
- 61' F. Toniolo
- 61' ▲ V. Colangiuli ▼ G. Anatriello
- 61' ▲ M. Malotti ▼ M. Rolando
- 64' ▲ E. Bernardi ▼ F. Toniolo
- 64' ▲ N. Nanni ▼ A. Mattioli
- 71' ▲ E. Lanzi ▼ M. Minesso
- 71' ▲ S. Boccia ▼ S. Rossoni
- 76' F. Manfrin
- 80' A. Boffelli
- 81' A. Milillo
- 83' ▲ G. Monachello ▼ R. Stivanello
- 90'+3 M. Rocca
- FT0-1
Đội hình
- 50G. Drago
- 70S. Mancini
- 23M. Moscati
- 31R. Stivanello ▼ 83'
- 95M. Motta ▼ 46'
- 8M. Rocca
- 19M. Rolando ▼ 61'
- 4F. Paghera
- 21M. Iori ▼ 46'
- 7M. Ferro
- 32G. Anatriello ▼ 61'
Dự bị 12
- 1S. Filigheddu
- 12L. Battagliola
- 2J. Deratti ▲ 46'
- 6V. Colangiuli ▲ 61'
- 10M. Malotti ▲ 61'
- 11A. Ghillani
- 17D. De Marino
- 20L. Caccavo ▲ 46'
- 27F. Gallea
- 41M. Scanzi
- 45G. Monachello ▲ 83'
- 99F. Belvedere
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni ▼ 71'
- 33A. Boffelli
- 57A. Milillo
- 13F. Cariolato
- 6E. Lakti
- 16M. Moretti
- 19F. Toniolo ▼ 64'
- 10M. Minesso ▼ 71'
- 17L. Castegnaro
- 9A. Mattioli ▼ 64'
Dự bị 10
- 1T. Bertini
- 12R. Lotto
- 7E. Lanzi ▲ 71'
- 8M. Damiani
- 15N. Bianchi
- 18G. Perini
- 23E. Bernardi ▲ 64'
- 26S. Boccia ▲ 71'
- 32N. Nanni ▲ 64'
- 90S. J. Nwachukwu
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
48Ghi được53
42Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai28