A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs Ospitaletto
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 1-2 Ospitaletto tại Serie C - Girone A, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 0, hòa 0, Ospitaletto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DLWDW Ospitaletto
- 35' N. Nanni 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ F. Gobbi ▼ A. Torri
- 55' ▲ G. Maucci ▼ S. Regazzetti
- 69' ▲ L. Sinn ▼ M. Casali
- 69' ▲ G. Mondini ▼ M. Ievoli
- 70' 1-1 M. Bertoli
- 75' 1-2 M. Bertoli11m
- 76' ▲ E. Lanzi ▼ A. Mattioli
- 76' ▲ M. Moretti ▼ M. Damiani
- 76' ▲ S. Boccia ▼ S. Rossoni
- 85' ▲ G. Perini ▼ N. Bianchi
- 85' ▲ A. Milillo ▼ A. Boffelli
- 90'+2 ▲ A. Pavanello ▼ M. Bertoli
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Bertini
- 5S. Rossoni ▼ 76'
- 33A. Boffelli ▼ 85'
- 19F. Toniolo
- 23E. Bernardi
- 8M. Damiani ▼ 76'
- 15N. Bianchi ▼ 85'
- 17L. Castegnaro
- 13F. Cariolato
- 32N. Nanni
- 9A. Mattioli ▼ 76'
Dự bị 8
- 12R. Lotto
- 31T. Invaso
- 7E. Lanzi ▲ 76'
- 16M. Moretti ▲ 76'
- 18G. Perini ▲ 85'
- 26S. Boccia ▲ 76'
- 57A. Milillo ▲ 85'
- 90S. J. Nwachukwu
- 12L. Sonzogni
- 16M. Gualandris
- 6M. Possenti
- 4R. Nessi
- 77M. Casali ▼ 69'
- 2S. Regazzetti ▼ 55'
- 10M. Ievoli ▼ 69'
- 28M. Panatti
- 7C. Messaggi
- 99M. Bertoli ▼ 90'
- 21A. Torri ▼ 55'
Dự bị 13
- 22A. Bevilacqua
- 75S. Cortese
- 8M. Scheffer
- 9F. Gobbi ▲ 55'
- 11A. Pavanello ▲ 90'
- 13L. Sinn ▲ 69'
- 19P. Tornaghi
- 20G. Maucci ▲ 55'
- 23L. Maffioletti
- 26G. Mondini ▲ 69'
- 33S. Sina
- 43M. Guarneri
- 79G. De Matteis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được44
54Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai27