A.C. Renate vs Alcione
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-0 Alcione tại Serie C - Girone A, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 2, hòa 1, Alcione thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LLWDD Alcione
- 37' J. Ekuban
- HT0-0
- 48' J. Spedalieri
- 56' K. Bright
- 57' O. Karlsson 1-0
- 67' ▲ M. Fall ▼ J. Ekuban
- 71' ▲ M. Tordini ▼ G. Renault
- 73' C. Riviera
- 80' ▲ P. Gardoni ▼ F. Vesentini
- 80' ▲ E. Lopes ▼ A. Invernizzi
- FT1-0
Đội hình
- 22T. Nobile
- 21C. Riviera
- 5S. Auriletto
- 24J. Spedalieri
- 2R. De Zen
- 25F. Vassallo
- 11A. Delcarro
- 17A. Bonetti
- 80F. Vesentini ▼ 80'
- 16J. Ekuban ▼ 67'
- 9O. Karlsson
Dự bị 12
- 12A. Bartoccioni
- 3P. Gardoni ▲ 80'
- 6G. Rossi
- 7E. Muhameti
- 8G. Esposito
- 14M. Cali
- 15R. Ori
- 45S. Nene
- 71P. Ruiz Giraldo
- 72G. Mastromonaco
- 73L. De Leo
- 97M. Fall ▲ 67'
- 22F. Agazzi
- 3P. Chierichetti
- 6D. Ciappellano
- 5A. Miculi
- 73G. Scuderi
- 33A. Invernizzi ▼ 80'
- 23G. Galli
- 7G. Renault ▼ 71'
- 70K. Bright
- 10J. Pitou
- 9V. Plescia
Dự bị 11
- 1F. Raffaelli
- 11F. Morselli
- 16J. Lanzi
- 17R. Rebaudo
- 18E. Lopes ▲ 80'
- 21D. Olivieri
- 31M. Marconi
- 32M. Tordini ▲ 71'
- 25F. Pirola
- 65S. Giorgeschi
- 81F. Gallazzi
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
61Ghi được37
45Thủng lưới33
1.39Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn7
31Hiệp hai25