A.S. Giana Erminio vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 2-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 1, hòa 1, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- DWDLL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 6' 0-1 E. Bernardi
- 34' M. Moretti
- 44' F. Renda
- HT0-1
- 46' ▲ T. Nucifero ▼ M. Colombara
- 61' L. Ruffini 1-1
- 64' ▲ A. Berretta ▼ D. Pinto
- 71' ▲ L. Lischetti ▼ L. Samele
- 71' ▲ A. Mattioli ▼ M. Minesso
- 76' A. Milillo
- 84' ▲ M. Damiani ▼ R. Chiarello
- 85' ▲ P. Cannistra ▼ L. Ruffini
- 85' ▲ A. Rizzo ▼ T. Duca
- 90'+2 ▲ F. Valentini ▼ F. Cariolato
- 90'+2 ▲ E. Lanzi ▼ N. Nanni
- 90' L. Lischetti 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Mazza
- 13M. Colombara ▼ 46'
- 6L. Ferri
- 19T. Duca ▼ 85'
- 26N. Previtali
- 20F. Renda
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 64'
- 24L. Ruffini ▼ 85'
- 11A. Galeandro
- 29L. Samele ▼ 71'
Dự bị 10
- 1A. Zenti
- 3T. Nucifero ▲ 46'
- 8J. Nelli
- 16A. Rizzo ▲ 85'
- 37L. Lischetti ▲ 71'
- 18P. Cannistra ▲ 85'
- 5A. Berretta ▲ 64'
- 23E. Occhipinti
- 97G. Gabbiani
- 32E. Azzolari
- 22F. Manfrin
- 26S. Boccia
- 57A. Milillo
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato ▼ 90'
- 4R. Chiarello ▼ 84'
- 17L. Castegnaro
- 16M. Moretti
- 23E. Bernardi
- 10M. Minesso ▼ 71'
- 32N. Nanni ▼ 90'
Dự bị 8
- 1T. Bertini
- 12R. Lotto
- 7E. Lanzi ▲ 90'
- 8M. Damiani ▲ 84'
- 9A. Mattioli ▲ 71'
- 14J. Ntumba
- 44F. Valentini ▲ 90'
- 47N. Jamali
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được53
44Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai28