Alcione vs Dolomiti Bellunesi
Tỷ số chung cuộc: Alcione 5-0 Dolomiti Bellunesi tại Serie C - Girone A, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 1, hòa 2, Dolomiti Bellunesi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LWDDW Alcione
- WDDWD Dolomiti Bellunesi
- 32' M. Muroni 1-0
- 39' ▲ P. Chierichetti ▼ F. Bertolotti
- HT1-0
- 52' J. Pitou 2-0
- 55' G. Scuderi 3-0
- 60' ▲ T. Olonisakin ▼ F. Petito
- 60' ▲ L. Agosti ▼ L. Clemenza
- 64' J. Pitou 4-0
- 70' ▲ J. Lanzi ▼ G. Galli
- 70' ▲ A. Invernizzi ▼ E. Lopes
- 71' ▲ N. Trabucchi ▼ T. Pittino
- 71' ▲ A. Lattanzio ▼ M. Saccani
- 76' M. Muroni 5-0
- 80' ▲ M. Tavanti ▼ D. Mondonico
- 83' ▲ S. Giorgeschi ▼ A. Miculi
- 83' ▲ F. Gallazzi ▼ K. Bright
- FT5-0
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 94F. Bertolotti ▼ 39'
- 25F. Pirola
- 5A. Miculi ▼ 83'
- 73G. Scuderi
- 18E. Lopes ▼ 70'
- 8M. Muroni
- 23G. Galli ▼ 70'
- 70K. Bright ▼ 83'
- 10J. Pitou
- 11F. Morselli
Dự bị 13
- 1F. Raffaelli
- 3P. Chierichetti ▲ 39'
- 6D. Ciappellano
- 7G. Renault
- 9V. Plescia
- 16J. Lanzi ▲ 70'
- 17R. Rebaudo
- 21D. Olivieri
- 31M. Marconi
- 32M. Tordini
- 33A. Invernizzi ▲ 70'
- 65S. Giorgeschi ▲ 83'
- 81F. Gallazzi ▲ 83'
- 22L. Consiglio
- 53T. Pittino ▼ 71'
- 23D. Mondonico ▼ 80'
- 24N. Gobetti
- 27M. Saccani ▼ 71'
- 7T. Cossalter
- 87S. Burrai
- 10L. Clemenza ▼ 60'
- 19D. Mignanelli
- 91G. Marconi
- 11F. Petito ▼ 60'
Dự bị 11
- 1L. Abati
- 12A. Zecchin
- 3E. Alcides
- 4R. Brugnolo
- 5N. Trabucchi ▲ 71'
- 20T. Olonisakin ▲ 60'
- 21N. Masut
- 32A. Lattanzio ▲ 71'
- 37L. Agosti ▲ 60'
- 73M. Tavanti ▲ 80'
- 81A. Vacca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
37Ghi được41
33Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai21