Union Brescia vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: Union Brescia 1-2 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- WWWWD Union Brescia
- LLLLD A.C. Renate
- 3' M. Marras
- 9' N. Anelli
- 24' 0-1 A. Delcarro
- 34' O. Karlsson
- HT0-1
- 51' R. Fogliata
- 53' ▲ A. Mercati ▼ R. Fogliata
- 53' ▲ V. Crespi ▼ M. Valente
- 57' ▲ P. Ruiz Giraldo ▼ E. Muhameti
- 60' L. Silvestri
- 60' 0-2 M. Cali11m
- 67' ▲ L. Vido ▼ D. Cazzadori
- 67' ▲ A. Cisco ▼ A. De Francesco
- 71' ▲ G. Mastromonaco ▼ F. Vesentini
- 71' ▲ G. Rossi ▼ R. Ori
- 72' ▲ P. Gardoni ▼ F. Vassallo
- 75' G. Rossi
- 78' N. Anelli
- 78' N. Anelli
- 80' ▲ E. Giani ▼ L. Armati
- 83' ▲ L. De Leo ▼ O. Karlsson
- 90' D. Balestrero 1-2
- 90'+5 A. Lamesta
- FT1-2
Đội hình
- 66S. Gori
- 82L. Armati ▼ 80'
- 28L. Silvestri
- 8D. Balestrero
- 93M. Marras
- 21R. Fogliata ▼ 53'
- 15A. De Francesco ▼ 67'
- 27A. Lamesta
- 18V. De Maria
- 45M. Valente ▼ 53'
- 97D. Cazzadori ▼ 67'
Dự bị 10
- 1L. Liverani
- 51N. Grazioli
- 6A. Mercati ▲ 53'
- 9L. Vido ▲ 67'
- 11A. Cisco ▲ 67'
- 19A. Pilati
- 30S. Cantamessa
- 31A. Facchini
- 37E. Giani ▲ 80'
- 99V. Crespi ▲ 53'
- 22T. Nobile
- 24J. Spedalieri
- 15R. Ori ▼ 71'
- 21C. Riviera
- 11A. Delcarro
- 14M. Cali
- 25F. Vassallo ▼ 72'
- 7E. Muhameti ▼ 57'
- 80F. Vesentini ▼ 71'
- 92N. Anelli
- 9O. Karlsson ▼ 83'
Dự bị 9
- 12A. Bartoccioni
- 3P. Gardoni ▲ 72'
- 6G. Rossi ▲ 71'
- 13S. Spalluto
- 32A. Ghezzi
- 45S. Nene
- 71P. Ruiz Giraldo ▲ 57'
- 72G. Mastromonaco ▲ 71'
- 77L. De Leo ▲ 83'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
56Ghi được61
30Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31