F.C. Pro Vercelli 1892 vs Union Brescia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 0-0 Union Brescia tại Serie C - Girone A, 18 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- WWWWD Union Brescia
- 27' G. Comi
- 41' D. Balestrero
- 44' A. El Bouchataoui
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cisco ▼ M. Valente
- 52' A. Rizzo
- 66' F. Sorensen
- 67' ▲ L. Silvestri ▼ A. Rizzo
- 67' ▲ A. Mercati ▼ D. Balestrero
- 69' G. Clemente
- 72' ▲ A. Lamesta ▼ A. De Francesco
- 72' ▲ A. Burruano ▼ D. Huiberts
- 78' F. Sorensen
- 78' F. Sorensen
- 79' ▲ A. Pilati ▼ M. Marras
- 80' ▲ O. Sow ▼ M. Mallahi
- 80' ▲ A. Carosso ▼ C. Furno
- 87' ▲ L. Coccolo ▼ G. Clemente
- 87' ▲ G. Coppola ▼ A. El Bouchataoui
- 90'+7 L. Coccolo
- FT0-0
Đội hình
- 97A. Livieri
- 18L. Piran
- 44G. Clemente ▼ 87'
- 5S. Marchetti
- 19C. Furno ▼ 80'
- 20D. Huiberts ▼ 72'
- 4A. El Bouchataoui ▼ 87'
- 14I. Iotti
- 7M. Mallahi ▼ 80'
- 26G. Comi
- 11A. Sow
Dự bị 9
- 77M. Del Favero
- 3L. Coccolo ▲ 87'
- 91I. Regonesi
- 16N. Ronchi
- 28A. Carosso ▲ 80'
- 29E. Pino
- 8A. Burruano ▲ 72'
- 9G. Coppola ▲ 87'
- 21O. Sow ▲ 80'
- 66S. Gori
- 82L. Armati
- 4F. Sorensen
- 3A. Rizzo ▼ 67'
- 93M. Marras ▼ 79'
- 8D. Balestrero ▼ 67'
- 15A. De Francesco ▼ 72'
- 18V. De Maria
- 24B. Boci
- 45M. Valente ▼ 46'
- 97D. Cazzadori
Dự bị 11
- 1L. Liverani
- 22M. Damioli
- 6A. Mercati ▲ 67'
- 11A. Cisco ▲ 46'
- 19A. Pilati ▲ 79'
- 21R. Fogliata
- 27A. Lamesta ▲ 72'
- 28L. Silvestri ▲ 67'
- 30S. Cantamessa
- 37E. Giani
- 77F. Vesentini
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
48Ghi được56
60Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai32