A.S. Cittadella vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 3-3 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 1, hòa 1, U.S. Pergolettese 1932 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 21' ▲ F. Amatucci ▼ A. Vita
- 23' Z. Jaouhari
- 32' A. Pala
- 43' F. Amatucci
- 44' 0-1 N. Corti
- HT0-1
- 46' ▲ M. Aidoo ▼ A. Padalino
- 54' C. Bunino 1-1
- 64' ▲ J. Antolini ▼ M. Capoferri
- 64' ▲ S. Dore ▼ Z. Jaouhari
- 64' C. Bunino 2-1
- 70' M. Aidoo
- 71' ▲ D. Falcinelli ▼ C. Bunino
- 71' ▲ S. Rabbi ▼ D. Diaw
- 72' ▲ D. Ferrandino ▼ A. Pala
- 82' ▲ A. Orlandi ▼ M. Tremolada
- 83' F. Amatucci 3-1
- 86' 3-2 D. Ferrandino
- 89' ▲ A. Redolfi ▼ R. De Zen
- 89' ▲ M. Gaddini ▼ E. Anastasia
- 90' 3-3 L. Milesi
- 90'+2 S. Dore
- FT3-3
Đội hình
- 45M. Cardinali
- 30R. De Zen ▼ 89'
- 18N. Pavan
- 4M. Angeli
- 19F. D'Alessio
- 16A. Vita ▼ 21'
- 10F. Casolari
- 7E. Anastasia ▼ 89'
- 28A. Rizza
- 9D. Diaw ▼ 71'
- 90C. Bunino ▼ 71'
Dự bị 11
- 1L. Maniero
- 22E. Scquizzato
- 5A. Barberis
- 8F. Amatucci ▲ 21'
- 14C. Crialese
- 17M. Gaddini ▲ 89'
- 21S. Rabbi ▲ 71'
- 44R. Gatti
- 55A. Redolfi ▲ 89'
- 77E. Ignatov
- 91D. Falcinelli ▲ 71'
- 1L. Cordaro
- 5L. Milesi
- 14A. Lambrughi
- 26A. Bane
- 72A. Padalino ▼ 46'
- 80Z. Jaouhari ▼ 64'
- 20M. Tremolada ▼ 82'
- 21S. Careccia
- 33M. Capoferri ▼ 64'
- 19A. Pala ▼ 72'
- 11N. Corti
Dự bị 13
- 12E. Finardi
- 22F. Doldi
- 3J. Antolini ▲ 64'
- 6S. Dore ▲ 64'
- 10D. Ferrandino ▲ 72'
- 13M. Benvenuto
- 27M. Aidoo ▲ 46'
- 30N. Pepa
- 32E. Di Gesu
- 70A. Orlandi ▲ 82'
- 76L. Roversi
- 77G. Pessolani
- 82F. Sartori
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
45Ghi được38
45Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai19