Union Brescia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Trento S.C.S.D.

Union Brescia vs A.C. Trento S.C.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Union Brescia 2-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Union Brescia thắng 2, hòa 1, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Phong độ
WWWWD Union Brescia
WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
  1. 19' D. Cazzadori 1-0
  2. 24' M. Fossati
  3. 45' 1-1 N. Dalmonte
  4. HT1-1
  5. 50' L. Silvestri 2-1
  6. 66' E. Giani M. Valente
  7. 66' L. Armati A. Cisco
  8. 66' M. Sangalli M. Fossati
  9. 66' F. Chinetti C. Capone
  10. 77' G. Benedetti P. Giannotti
  11. 83' M. Ladisa N. Dalmonte
  12. 85' S. Cantamessa V. De Maria
  13. 89' F. Vesentini D. Cazzadori
  14. FT2-1

Đội hình

Union Brescia
  1. 66S. Gori
  2. 3A. Rizzo
  3. 28L. Silvestri
  4. 4F. Sorensen
  5. 11A. Cisco ▼ 66'
  6. 21R. Fogliata
  7. 8D. Balestrero
  8. 18V. De Maria ▼ 85'
  9. 24B. Boci
  10. 97D. Cazzadori ▼ 89'
  11. 45M. Valente ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 1L. Liverani
  2. 51N. Grazioli
  3. 19A. Pilati
  4. 30S. Cantamessa ▲ 85'
  5. 31A. Facchini
  6. 37E. Giani ▲ 66'
  7. 74L. Leporini
  8. 77F. Vesentini ▲ 89'
  9. 82L. Armati ▲ 66'
A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. Tabbiani
  1. 22M. Tommasi
  2. 27D. Triacca
  3. 4A. Trainotti
  4. 28C. Corradi
  5. 44M. Maffei
  6. 10P. Giannotti ▼ 77'
  7. 14M. Fossati ▼ 66'
  8. 23C. Aucelli
  9. 24N. Dalmonte ▼ 83'
  10. 11J. Pellegrini
  11. 7C. Capone ▼ 66'

Dự bị 13

  1. 1S. Barlocco
  2. 12L. Rubboli
  3. 5M. Sangalli ▲ 66'
  4. 6S. Fedele
  5. 8D. Cappelletti
  6. 19Z. Muca
  7. 20G. Benedetti ▲ 77'
  8. 21M. Ladisa ▲ 83'
  9. 29R. Fiamozzi
  10. 37A. Genco
  11. 38C. Corallo
  12. 70G. Calza
  13. 71F. Chinetti ▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
56Ghi được60
30Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu