Dolomiti Bellunesi vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Dolomiti Bellunesi 0-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dolomiti Bellunesi thắng 1, hòa 2, A.S. Giana Erminio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Omero Tognon, Fontanafredda
- Phong độ
- DDWDD Dolomiti Bellunesi
- LLLLD A.S. Giana Erminio
- HT0-0
- 57' ▲ E. Alcides ▼ T. Cossalter
- 65' G. Marconi
- 68' ▲ L. Milesi ▼ M. Barbini
- 68' ▲ T. Olonisakin ▼ L. Clemenza
- 68' ▲ L. Lischetti ▼ G. Gabbiani
- 74' M. Saccani
- 75' ▲ V. Vitale ▼ F. Renda
- 82' ▲ N. Mutanda ▼ R. Brugnolo
- 82' ▲ L. Agosti ▼ M. Saccani
- 85' ▲ A. Capelli ▼ F. Akammadu
- 85' ▲ M. Colombara ▼ T. Nucifero
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Consiglio
- 6M. Barbini ▼ 68'
- 23D. Mondonico
- 24N. Gobetti
- 4R. Brugnolo ▼ 82'
- 27M. Saccani ▼ 82'
- 87S. Burrai
- 7T. Cossalter ▼ 57'
- 19D. Mignanelli
- 10L. Clemenza ▼ 68'
- 91G. Marconi
Dự bị 11
- 1L. Abati
- 3E. Alcides ▲ 57'
- 5L. Milesi ▲ 68'
- 11F. De Paoli
- 17N. Mutanda ▲ 82'
- 20T. Olonisakin ▲ 68'
- 30M. Piazza
- 33A. Antonello
- 37L. Agosti ▲ 82'
- 49K. Casanova
- 73M. Tavanti
- 22A. Mazza
- 27M. Alborghetti
- 6L. Ferri
- 24L. Ruffini
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta
- 10A. Lamesta
- 20F. Renda ▼ 75'
- 3T. Nucifero ▼ 85'
- 9F. Akammadu ▼ 85'
- 97G. Gabbiani ▼ 68'
Dự bị 12
- 1A. Zenti
- 12S. Magni
- 4A. Piazza
- 5A. Berretta
- 7D. Pinto
- 8J. Nelli
- 11A. Capelli ▲ 85'
- 13M. Colombara ▲ 85'
- 16A. Rizzo
- 19T. Duca
- 37L. Lischetti ▲ 68'
- 90V. Vitale ▲ 75'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
41Ghi được39
67Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai24