Alcione vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alcione 0-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 1, hòa 1, Novara F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- WLDDW Novara F.C.
- 44' D. Ciappellano
- HT0-0
- 46' ▲ P. Chierichetti ▼ F. Pirola
- 55' T. Alberti
- 70' ▲ D. Olivieri ▼ E. Lopes
- 70' ▲ M. Marconi ▼ L. Samele
- 71' 0-1 G. Basso
- 75' M. Marconi
- 88' F. Lorenzini
- 90' ▲ S. Lartey ▼ C. da Graca
- FT0-1
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 25F. Pirola ▼ 46'
- 6D. Ciappellano
- 65S. Giorgeschi
- 73G. Scuderi
- 70K. Bright
- 16J. Lanzi
- 18E. Lopes ▼ 70'
- 10J. Pitou
- 11F. Morselli
- 29L. Samele ▼ 70'
Dự bị 10
- 1F. Cecchini
- 3P. Chierichetti ▲ 46'
- 7G. Renault
- 17R. Rebaudo
- 21D. Olivieri ▲ 70'
- 27M. Lione
- 31M. Marconi ▲ 70'
- 5A. Miculi
- 81F. Gallazzi
- 94F. Bertolotti
- 1E. Boseggia
- 6A. Citi
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 70A. Valdesi
- 99G. Basso
- 8L. Di Cosmo
- 10C. Donadio
- 17D. Dell'Erba
- 20C. da Graca ▼ 90'
- 9T. Alberti
Dự bị 13
- 16M. Raffaelli
- 32R. Andreotti
- 3S. Lartey ▲ 90'
- 4M. Malaspina
- 7E. Lanini
- 11N. Ledonne
- 21R. Ranieri
- 27G. Deseri
- 36R. Arboscello
- 65A. Cortese
- 71L. D'Alessio
- 72G. Agyemang
- 90G. Perini
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
37Ghi được40
33Thủng lưới40
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19