Union Brescia vs Alcione
Tỷ số chung cuộc: Union Brescia 0-1 Alcione tại Serie C - Girone A, 9 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- WWWWD Union Brescia
- LWDDW Alcione
- 44' A. De Francesco
- HT0-0
- 46' ▲ L. Samele ▼ M. Marconi
- 56' G. Galli
- 66' ▲ D. Di Molfetta ▼ F. Vesentini
- 66' ▲ M. Zennaro ▼ A. De Francesco
- 71' 0-1 K. Bright
- 73' ▲ M. Valente ▼ R. Fogliata
- 77' P. Chierichetti
- 79' ▲ D. Ciappellano ▼ P. Chierichetti
- 79' ▲ J. Lanzi ▼ G. Galli
- 82' G. Renault
- 84' ▲ D. Olivieri ▼ E. Lopes
- 87' ▲ B. Boci ▼ A. Mercati
- 87' ▲ P. Tagliabue ▼ V. De Maria
- 90'+3 ▲ G. Scuderi ▼ F. Morselli
- FT0-1
Đội hình
- 66S. Gori
- 28L. Silvestri
- 5N. Pasini
- 3A. Rizzo
- 6A. Mercati ▼ 87'
- 15A. De Francesco ▼ 66'
- 21R. Fogliata ▼ 73'
- 18V. De Maria ▼ 87'
- 97D. Cazzadori
- 77F. Vesentini ▼ 66'
- 11A. Cisco
Dự bị 10
- 1L. Liverani
- 22M. Damioli
- 7D. Di Molfetta ▲ 66'
- 20M. Zennaro ▲ 66'
- 24B. Boci ▲ 87'
- 31A. Facchini
- 45M. Valente ▲ 73'
- 74L. Leporini
- 75P. Tagliabue ▲ 87'
- 82L. Armati
- 22F. Agazzi
- 3P. Chierichetti ▼ 79'
- 25F. Pirola
- 5A. Miculi
- 7G. Renault
- 70K. Bright
- 23G. Galli ▼ 79'
- 18E. Lopes ▼ 84'
- 10J. Pitou
- 11F. Morselli ▼ 90'
- 31M. Marconi ▼ 46'
Dự bị 12
- 1F. Cecchini
- 6D. Ciappellano ▲ 79'
- 8M. Muroni
- 16J. Lanzi ▲ 79'
- 17R. Rebaudo
- 21D. Olivieri ▲ 84'
- 27M. Lione
- 29L. Samele ▲ 46'
- 65S. Giorgeschi
- 73G. Scuderi ▲ 90'
- 81F. Gallazzi
- 94F. Bertolotti
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
56Ghi được37
30Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn7
32Hiệp hai25