Alcione vs Football Club Internazionale Milano U23
Tỷ số chung cuộc: Alcione 1-2 Football Club Internazionale Milano U23 tại Serie C - Girone A, 17 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- DDWDL Football Club Internazionale Milano U23
- 41' 0-1 A. La Gumina
- 45' 0-2 A. La Gumina11m
- HT0-2
- 61' ▲ E. Lopes ▼ K. Bright
- 61' ▲ M. Marconi ▼ L. Samele
- 62' ▲ A. Invernizzi ▼ G. Renault
- 63' ▲ R. Agbonifo ▼ M. Lavelli
- 67' I. Kaczmarski
- 73' ▲ L. Topalovic ▼ I. Kamate
- 75' A. Calligaris
- 82' M. Marconi · G. Galli 1-2
- 86' ▲ A. David ▼ M. Cocchi
- 86' ▲ M. Venturini ▼ I. Kaczmarski
- 90'+1 A. Invernizzi
- FT1-2
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 73G. Scuderi
- 65S. Giorgeschi
- 6D. Ciappellano
- 25F. Pirola
- 70K. Bright ▼ 61'
- 23G. Galli
- 7G. Renault ▼ 62'
- 10J. Pitou
- 29L. Samele ▼ 61'
- 11F. Morselli
Dự bị 13
- 1F. Cecchini
- 94F. Bertolotti
- 3P. Chierichetti
- 5A. Miculi
- 81F. Gallazzi
- 33A. Invernizzi ▲ 62'
- 16J. Lanzi
- 27M. Lione
- 18E. Lopes ▲ 61'
- 8M. Muroni
- 21D. Olivieri
- 17R. Rebaudo
- 31M. Marconi ▲ 61'
- 91A. Calligaris
- 6Y. Maye
- 19G. Prestia
- 15F. Stante
- 3M. Cocchi ▼ 86'
- 37I. Kaczmarski ▼ 86'
- 8L. Fiordilino
- 10I. Kamate ▼ 73'
- 46S. Cinquegrano
- 90M. Lavelli ▼ 63'
- 20A. La Gumina
Dự bị 11
- 1R. Melgrati
- 12P. Raimondi
- 5C. Alexiou
- 2T. Avitabile
- 25A. David ▲ 86'
- 11R. Agbonifo ▲ 63'
- 52T. Berenbruch
- 9L. Topalovic ▲ 73'
- 16M. Venturini ▲ 86'
- 34J. Iddrissou
- 30M. Mosconi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
37Ghi được46
33Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21