A.S. Cittadella vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 12 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 40' A. Ionita
- HT0-0
- 46' ▲ D. Egharevba ▼ R. De Zen
- 59' ▲ C. Crialese ▼ A. Rizza
- 62' ▲ A. Faggioli ▼ C. D'Urso
- 62' ▲ L. Pedicillo ▼ F. D'Amore
- 69' ▲ D. Crnigoj ▼ T. Gunduz
- 69' ▲ A. Cecchetto ▼ A. Redolfi
- 69' ▲ D. Diaw ▼ S. Rabbi
- 71' A. Cecchetto
- 76' ▲ J. Desogus ▼ A. Barberis
- 83' A. Moretti
- 85' ▲ J. Vicario ▼ N. Kljajic
- 86' D. Diaw 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 69A. Zanellati
- 2A. Salvi
- 55A. Redolfi ▼ 69'
- 44R. Gatti
- 30R. De Zen ▼ 46'
- 16A. Vita
- 8F. Amatucci
- 5A. Barberis ▼ 76'
- 28A. Rizza ▼ 59'
- 21S. Rabbi ▼ 69'
- 99D. Castelli
Dự bị 11
- 22E. Scquizzato
- 45M. Cardinali
- 9D. Diaw ▲ 69'
- 11J. Desogus ▲ 76'
- 14C. Crialese ▲ 59'
- 15L. Verna
- 17M. Gaddini
- 23D. Egharevba ▲ 46'
- 25A. Cecchetto ▲ 69'
- 77E. Ignatov
- 90C. Bunino
- 1K. Matosevic
- 6A. Moretti
- 23T. Silvestri
- 14M. Anzolin
- 2A. Silvestro
- 11T. Gunduz ▼ 69'
- 17K. Jonsson
- 7A. Ionita
- 26F. D'Amore ▼ 62'
- 10C. D'Urso ▼ 62'
- 29N. Kljajic ▼ 85'
Dự bị 12
- 19E. Bagnoli
- 22F. Borriello
- 24A. De Luca
- 25M. P. Ellertsson
- 27A. Faggioli ▲ 62'
- 13S. Kiyine
- 5S. Kosijer
- 30F. Neri
- 28L. Pedicillo ▲ 62'
- 4Rodolfo Moises
- 16J. Vicario ▲ 85'
- 33D. Crnigoj ▲ 69'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
45Ghi được46
45Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai33