A.S. Cittadella
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Lumezzane

A.S. Cittadella vs A.C. Lumezzane

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 0-1 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 2, hòa 0, A.C. Lumezzane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
DDLWL A.C. Lumezzane
  1. 11' M. Ndiaye C. Pogliano
  2. 24' 0-1 M. Iori
  3. 38' F. Paghera
  4. HT0-1
  5. 46' F. Amatucci L. Verna
  6. 46' D. Egharevba A. Vita
  7. 49' M. Moscati
  8. 59' M. Ndiaye
  9. 61' A. Barberis
  10. 62' S. D'Agostino M. Rolando
  11. 62' A. Donnarumma M. Iori
  12. 63' A. Salvi M. Gaddini
  13. 67' D. Diaw D. Castelli
  14. 72' M. Pagliari M. Motta
  15. 72' S. Diodato M. Ferro
  16. 74' A. Rizza
  17. 82' C. Bunino S. Rabbi
  18. 88' A. Salvi
  19. FT0-1

Đội hình

A.S. Cittadella HLV: A. Dal Canto
  1. 69A. Zanellati
  2. 30R. De Zen
  3. 44R. Gatti
  4. 18N. Pavan
  5. 28A. Rizza
  6. 5A. Barberis
  7. 15L. Verna ▼ 46'
  8. 21S. Rabbi ▼ 82'
  9. 16A. Vita ▼ 46'
  10. 17M. Gaddini ▼ 63'
  11. 99D. Castelli ▼ 67'

Dự bị 14

  1. 1L. Maniero
  2. 22E. Scquizzato
  3. 2A. Salvi ▲ 63'
  4. 6A. Djibril
  5. 8F. Amatucci ▲ 46'
  6. 9D. Diaw ▲ 67'
  7. 10F. Casolari
  8. 11J. Desogus
  9. 19F. D'Alessio
  10. 23D. Egharevba ▲ 46'
  11. 25A. Cecchetto
  12. 40M. Gobbato
  13. 77E. Ignatov
  14. 90C. Bunino ▲ 82'
A.C. Lumezzane HLV: M. Paci
  1. 50G. Drago
  2. 23M. Moscati
  3. 6C. Pogliano ▼ 11'
  4. 17D. De Marino
  5. 95M. Motta ▼ 72'
  6. 10M. Malotti
  7. 4F. Paghera
  8. 8M. Rocca
  9. 21M. Iori ▼ 62'
  10. 7M. Ferro ▼ 72'
  11. 19M. Rolando ▼ 62'

Dự bị 14

  1. 1S. Filigheddu
  2. 12L. Battagliola
  3. 3M. Pagliari ▲ 72'
  4. 5S. D'Agostino ▲ 62'
  5. 9A. Donnarumma ▲ 62'
  6. 11A. Ghillani
  7. 15M. Ndiaye ▲ 11'
  8. 20L. Caccavo
  9. 27G. Napolitano
  10. 30S. Cantamessa
  11. 39A. Serpa
  12. 41M. Scanzi
  13. 76F. Simoncelli
  14. 77S. Diodato ▲ 72'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
45Ghi được48
45Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu