Alcione vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Alcione 1-2 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 0, hòa 1, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 20' 0-1 R. Iezzi
- 42' G. Clemente
- 45'+1 F. Pirola
- HT0-1
- 50' 0-2 G. Comi
- 54' ▲ G. Coppola ▼ A. Romairone
- 62' ▲ L. Samele ▼ A. Invernizzi
- 74' ▲ G. Pessolani ▼ G. Renault
- 74' ▲ A. Anton ▼ O. Niang
- 83' D. Franchi
- 85' R. Iezzi
- 86' F. Pirola 1-2
- 90'+3 S. Bonaiti
- 90'+3 A. Schenetti
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Bacchin
- 25F. Pirola
- 6D. Ciappellano
- 20C. Dimarco
- 5A. Miculi
- 7G. Renault ▼ 74'
- 33A. Invernizzi ▼ 62'
- 80N. Bagatti
- 8S. Bonaiti
- 31M. Marconi
- 11F. Morselli
Dự bị 10
- 29L. Samele ▲ 62'
- 77G. Pessolani ▲ 74'
- 16J. Lanzi
- 17A. Pio Loco
- 19T. Caremoli
- 23L. Bertoni
- 37G. Stabile
- 44C. Acella
- 94F. Bertolotti
- 22F. Agazzi
- 1D. Franchi
- 44G. Clemente
- 5S. Marchetti
- 29R. Iezzi
- 77A. Carosso
- 32A. Schenetti
- 10S. Emmanuello
- 8I. Iotti
- 80O. Niang ▼ 74'
- 26G. Comi
- 19A. Romairone ▼ 54'
Dự bị 14
- 30G. Coppola ▲ 54'
- 78A. Anton ▲ 74'
- 4A. Cirillo
- 7Óscar Siafá
- 11A. Burruano
- 12M. Rizzo
- 16A. Sbraga
- 20L. Vigiani
- 21C. Rutigliano
- 23A. La Rosa
- 24E. Pino
- 25L. Benacquista
- 31R. Zarrouki
- 37G. Gaglioti
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
33Ghi được32
41Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận0.71
11Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18