A.C. Lumezzane vs Feralpisalò
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 1-3 Feralpisalò tại Serie C - Girone A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 0, hòa 2, Feralpisalò thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- LWLDD A.C. Lumezzane
- WWLLW Feralpisalò
- 6' 0-1 E. Dubickas
- 31' G. Monachello 1-1
- HT1-1
- 62' A. Rizzo
- 63' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Ferro
- 63' ▲ B. Boci ▼ G. Letizia
- 71' M. Pagliari
- 72' 1-2 N. Cavuoti
- 77' ▲ J. Tenkorang ▼ M. Moscati
- 77' ▲ M. Piga ▼ M. Pagliari
- 77' ▲ S. Regazzetti ▼ E. Pisano
- 77' ▲ T. Maistrello ▼ E. Dubickas
- 84' ▲ N. Corti ▼ J. Deratti
- 84' ▲ A. Luciani ▼ N. Cavuoti
- 84' ▲ M. Musatti ▼ D. Di Molfetta
- 86' 1-3 A. Pietrelli
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 3E. Pisano ▼ 77'
- 21A. Dalmazzi
- 2J. Deratti ▼ 84'
- 25M. Pagliari ▼ 77'
- 5A. Taugourdeau
- 7M. Moscati ▼ 77'
- 45G. Monachello
- 10M. Malotti
- 32M. Iori
- 31M. Ferro ▼ 63'
Dự bị 10
- 77O. Pannitteri ▲ 63'
- 16J. Tenkorang ▲ 77'
- 24M. Piga ▲ 77'
- 66S. Regazzetti ▲ 77'
- 11N. Corti ▲ 84'
- 6C. Pogliano
- 8M. Lipari
- 22M. Carnelos
- 28M. Scanzi
- 73A. Arici
- 1F. Rinaldi
- 33G. Letizia ▼ 63'
- 5N. Pasini
- 3A. Rizzo
- 19A. Pilati
- 20M. Zennaro
- 27D. Hergheligiu
- 21N. Cavuoti ▼ 84'
- 10D. Di Molfetta ▼ 84'
- 7E. Dubickas ▼ 77'
- 99A. Pietrelli
Dự bị 11
- 24B. Boci ▲ 63'
- 45T. Maistrello ▲ 77'
- 16A. Luciani ▲ 84'
- 4M. Musatti ▲ 84'
- 22L. Liverani
- 63M. Verzeletti
- 77F. Vesentini
- 85S. Sina
- 2F. Motti
- 8D. Balestrero
- 30A. Tahiri
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
42Ghi được61
58Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai38