A.C. Lumezzane vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 0-2 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 3, hòa 0, U.S. Pergolettese 1932 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DLWLD A.C. Lumezzane
- DLLDW U.S. Pergolettese 1932
- 32' F. Scarsella
- 41' E. Pisano
- 42' 0-1 Z. Jaohuari11m
- 44' 0-2 S. Parker
- HT0-2
- 46' ▲ C. Pogliano ▼ E. Pisano
- 46' ▲ M. Ferro ▼ O. Pannitteri
- 46' ▲ S. Regazzetti ▼ J. Deratti
- 50' C. Pogliano
- 56' A. Albertini
- 61' ▲ G. Monachello ▼ J. Tenkorang
- 61' ▲ E. Bouabre ▼ J. Cerasani
- 68' A. Dalmazzi
- 71' ▲ M. Malotti ▼ M. Moscati
- 72' L. Cordaro
- 85' Z. Jaouhari
- 88' ▲ R. Bignami ▼ A. Albertini
- 90'+1 ▲ D. Basili ▼ S. Parker
- 90'+1 ▲ S. Abubakar ▼ F. Scarsella
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 3E. Pisano ▼ 46'
- 21A. Dalmazzi
- 2J. Deratti ▼ 46'
- 25M. Pagliari
- 5A. Taugourdeau
- 7M. Moscati ▼ 71'
- 16J. Tenkorang ▼ 61'
- 32M. Iori
- 77O. Pannitteri ▼ 46'
- 11N. Corti
Dự bị 12
- 6C. Pogliano ▲ 46'
- 31M. Ferro ▲ 46'
- 66S. Regazzetti ▲ 46'
- 45G. Monachello ▲ 61'
- 10M. Malotti ▲ 71'
- 8M. Lipari
- 12E. Ottolini
- 19S. D'Agostino
- 22M. Carnelos
- 24M. Piga
- 28M. Scanzi
- 73A. Arici
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 16A. Albertini ▼ 88'
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri
- 15F. Stante
- 17F. Scarsella ▼ 90'
- 4M. Arini
- 80Z. Jaohuari
- 9S. Parker ▼ 90'
- 11J. Cerasani ▼ 61'
Dự bị 12
- 92E. Bouabre ▲ 61'
- 5R. Bignami ▲ 88'
- 19D. Basili ▲ 90'
- 70S. Abubakar ▲ 90'
- 6L. Mondele
- 12S. Dordoni
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 26M. Lecchi
- 27G. Sartori
- 34E. Olivieri
- 90N. Anelli
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
42Ghi được42
58Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18