A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs Alcione
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-2 Alcione tại Serie C - Girone A, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 1, hòa 0, Alcione thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- LLWDD Alcione
- 27' L. Bertoni
- 35' 0-1 A. Palma
- HT0-1
- 58' A. Invernizzi
- 61' ▲ G. Benedetti ▼ G. Barba
- 61' ▲ S. Bonaiti ▼ L. Bertoni
- 61' ▲ K. Bright ▼ A. Invernizzi
- 71' ▲ A. Centis ▼ A. Milillo
- 71' ▲ F. Cerretelli ▼ L. Bordo
- 73' F. Toniolo
- 74' 0-2 M. Marconi11m
- 76' ▲ R. De Zen ▼ D. Stefanoni
- 76' ▲ A. Lunghi ▼ E. Lakti
- 76' ▲ A. Pio Loco ▼ A. Palma
- 85' ▲ G. Pessolani ▼ S. Palombi
- 86' K. Bright
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 57A. Milillo ▼ 71'
- 33A. Boffelli
- 26S. Boccia
- 13F. Cariolato
- 27F. Toniolo
- 17G. Barba ▼ 61'
- 5L. Bordo ▼ 71'
- 6E. Lakti ▼ 76'
- 72A. Mattioli
- 19D. Stefanoni ▼ 76'
Dự bị 11
- 11G. Benedetti ▲ 61'
- 7A. Centis ▲ 71'
- 8F. Cerretelli ▲ 71'
- 2R. De Zen ▲ 76'
- 10A. Lunghi ▲ 76'
- 3D. Rossi
- 20M. Antoniazzi
- 22F. Manfrin
- 32E. Campesan
- 44A. Zanella
- 96G. Verduci
- 1F. Bacchin
- 25F. Pirola
- 20C. Dimarco
- 5A. Miculi
- 3P. Chierichietti
- 23L. Bertoni ▼ 61'
- 10A. Palma ▼ 76'
- 33A. Invernizzi ▼ 61'
- 80N. Bagatti
- 31M. Marconi
- 96S. Palombi ▼ 85'
Dự bị 12
- 8S. Bonaiti ▲ 61'
- 21K. Bright ▲ 61'
- 17A. Pio Loco ▲ 76'
- 77G. Pessolani ▲ 85'
- 4M. Piccinocchi
- 7G. Mazzola
- 14C. Foglio
- 16J. Lanzi
- 19T. Caremoli
- 22F. Agazzi
- 37G. Stabile
- 94F. Bertolotti
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
45Ghi được33
47Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai14