Aurora Pro Patria 1919 vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-3 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 5, hòa 2, Virtus Verona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- LLDLD Virtus Verona
- 18' 0-1 D. Danti
- 26' 0-2 J. Gómez Taleb11m
- HT0-2
- 57' ▲ L. Bertoni ▼ G. Nicco
- 57' ▲ G. Renault ▼ C. Renault
- 57' ▲ A. Mallamo ▼ D. Ferri
- 60' ▲ A. Nalini ▼ L. Zarpellon
- 68' ▲ S. Parker ▼ L. Stanzani
- 75' ▲ F. Ghioldi ▼ G. Citterio
- 77' ▲ G. Begheldo ▼ J. Gómez Taleb
- 77' ▲ D. Ceter ▼ D. Danti
- 81' F. Ghioldi 1-2
- 82' ▲ G. Manfrin ▼ A. Metlika
- 82' ▲ D. Ronco ▼ F. Vesentini
- 89' 1-3 D. Ceter
- 90'+3 A. Nalini
- FT1-3
Đội hình
- 1W. Rovida
- 21A. Minelli
- 3A. Ndrecka
- 6A. Moretti
- 16G. Fietta
- 10G. Nicco ▼ 57'
- 25D. Ferri ▼ 57'
- 27C. Renault ▼ 57'
- 30D. Castelli
- 7L. Stanzani ▼ 68'
- 17G. Citterio ▼ 75'
Dự bị 13
- 14L. Bertoni ▲ 57'
- 20G. Renault ▲ 57'
- 31A. Mallamo ▲ 57'
- 9S. Parker ▲ 68'
- 23F. Ghioldi ▲ 75'
- 2S. Vaghi
- 5E. Bashi
- 8F. Marano
- 12G. Mangano
- 22L. Bongini
- 28M. Somma
- 33L. Ferrario
- 69D. Curatolo
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 15M. Ntube
- 13M. Ruggero
- 3F. Mazzolo
- 14L. Zarpellon ▼ 60'
- 24A. Metlika ▼ 82'
- 77F. Vesentini ▼ 82'
- 5D. Mehic
- 21J. Gómez Taleb ▼ 77'
- 10D. Danti ▼ 77'
Dự bị 11
- 7A. Nalini ▲ 60'
- 8G. Begheldo ▲ 77'
- 18D. Ceter ▲ 77'
- 11G. Manfrin ▲ 82'
- 34D. Ronco ▲ 82'
- 1A. Zecchin
- 12M. Voltan
- 17G. Zigoni
- 23F. Toffanin
- 90A. Menato
- 97G. Ambrosi
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
49Ghi được37
63Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai25