U.S. Pergolettese 1932 vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 3-0 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 3, hòa 3, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Trọng tài
- S. Gauzolino
- Phong độ
- DLLDW U.S. Pergolettese 1932
- LLLLD A.C. Renate
- 7' M. Iori 1-0
- 20' J. Silva
- 36' D. Tonoli
- 42' L. Villa
- HT1-0
- 48' K. Varas11m 2-0
- 55' ▲ A. Nepi ▼ G. Esposito
- 55' ▲ N. Squizzato ▼ L. Baldassin
- 55' ▲ M. Possenti ▼ L. Colombini
- 62' ▲ Bernat Guiu ▼ F. Abiuso
- 64' ▲ M. Figoli ▼ A. Mazzarani
- 69' ▲ S. Saporetti ▼ M. Malotti
- 75' ▲ M. Saccani ▼ D. Bariti
- 75' ▲ A. Doumbia ▼ M. Iori
- 81' D. Tonoli 3-0
- 84' ▲ L. Simonetti ▼ A. Ghezzi
- FT3-0
Đội hình
- 22M. Soncin
- 14L. Villa
- 35S. Piccinini
- 2D. Tonoli
- 8A. Mazzarani ▼ 64'
- 7D. Bariti ▼ 75'
- 4M. Arini
- 10K. Varas
- 24F. Artioli
- 21M. Iori ▼ 75'
- 27F. Abiuso ▼ 62'
Dự bị 12
- 11Bernat Guiu ▲ 62'
- 18M. Figoli ▲ 64'
- 72M. Saccani ▲ 75'
- 90A. Doumbia ▲ 75'
- 1S. Rubbi
- 3A. Lambrughi
- 12M. Cattaneo
- 13M. Lucenti
- 15L. Andreoli
- 17R. Cancello
- 19H. Vitalucci
- 28N. Verzeni
- 12G. Drago
- 28J. Silva
- 33L. Colombini ▼ 55'
- 4M. Angeli
- 30F. Marano
- 14L. Baldassin ▼ 55'
- 88G. Esposito ▼ 55'
- 15A. Ghezzi ▼ 84'
- 26J. Nelli
- 21M. Malotti ▼ 69'
- 95D. Sorrentino
Dự bị 10
- 9A. Nepi ▲ 55'
- 20N. Squizzato ▲ 55'
- 24M. Possenti ▲ 55'
- 8S. Saporetti ▲ 69'
- 32L. Simonetti ▲ 84'
- 1A. Furlanetto
- 10E. Anastasia
- 13L. Ciarmoli
- 16F. Ermacora
- 23L. Manzolini
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
49Ghi được63
47Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai36