A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 1-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 5, hòa 1, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Trọng tài
- D. Di Francesco
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 22' I. Molnar 1-0
- 36' 1-1 M. Felici
- HT1-1
- 51' F. Cariolato
- 52' ▲ A. Gemignani ▼ A. Bonetto
- 52' ▲ M. Antoniazzi ▼ M. Bontempi
- 58' ▲ L. Paganini ▼ M. Felici
- 64' Yellow Card
- 67' ▲ E. Petrelli ▼ S. Ganz
- 67' ▲ A. Adorante ▼ M. Minesso
- 68' Yellow Card
- 76' ▲ L. Bordo ▼ G. Barba
- 76' ▲ G. Parigi ▼ S. Fyda
- 78' R. Casini
- 80' ▲ L. Lollo ▼ M. Crimi
- 80' ▲ C. Lombardi ▼ F. Furlan
- 83' ▲ E. Grosso ▼ F. Grandolfo
- 89' Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Volpe
- 5I. Molnar
- 18L. Piana
- 21A. Bonetto ▼ 52'
- 13F. Cariolato
- 4R. Casini
- 17G. Barba ▼ 76'
- 10S. Cester
- 16M. Bontempi ▼ 52'
- 9F. Grandolfo ▼ 83'
- 7S. Fyda ▼ 76'
Dự bị 12
- 11A. Gemignani ▲ 52'
- 20M. Antoniazzi ▲ 52'
- 8L. Bordo ▲ 76'
- 97G. Parigi ▲ 76'
- 26E. Grosso ▲ 83'
- 6Nchama
- 12R. Pigozzo
- 22I. Saio
- 23F. Davi
- 27A. Tremolada
- 30M. Tardivo
- 15F. Penzo
- 12M. Pisseri
- 32A. Sabbione
- 30M. Di Gennaro
- 74D. Sarzi Puttini
- 2D. Ghislandi
- 25M. Crimi ▼ 80'
- 7F. Furlan ▼ 80'
- 5M. Gori
- 18M. Minesso ▼ 67'
- 9S. Ganz ▼ 67'
- 99M. Felici ▼ 58'
Dự bị 15
- 19L. Paganini ▲ 58'
- 10E. Petrelli ▲ 67'
- 11A. Adorante ▲ 67'
- 20L. Lollo ▲ 80'
- 87C. Lombardi ▲ 80'
- 1D. Mastrantonio
- 6E. Sottini
- 8S. Pezzella
- 13M. Ciofani
- 17A. Lovisa
- 23G. Rocchi
- 24L. Pellacani
- 22A. Pozzi
- 4D. Galliani
- 31Y. Rocchetti
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
46Ghi được34
42Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai17