A.S. Giana Erminio vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 5, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Trọng tài
- C. Rinaldi
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 24' N. Palazzolo
- 31' 0-1 G. Comi
- 40' A. Minelli
- HT0-1
- 54' A. Corti 1-1
- 58' ▲ M. Della Morte ▼ M. Rolando
- 58' ▲ L. Gatto ▼ G. Panico
- 63' ▲ C. Crialese ▼ G. Clemente
- 65' S. Auriletto
- 68' ▲ F. Perna ▼ R. Cazzola
- 68' ▲ L. Caferri ▼ R. Vono
- 71' ▲ L. Rizzo ▼ G. Bruzzaniti
- 76' ▲ M. D'Ausilio ▼ N. Palazzolo
- 78' L. Caferri
- 85' F. Perna
- 90'+1 A. Masi
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 2S. Perico
- 6A. Magli
- 33L. Colombini
- 5M. Carminati
- 4R. Cazzola ▼ 68'
- 28M. Panatti
- 20N. Palazzolo ▼ 76'
- 9A. Corti
- 8S. Ferrari
- 11R. Vono ▼ 68'
Dự bị 11
- 10F. Perna ▲ 68'
- 23L. Caferri ▲ 68'
- 24M. D'Ausilio ▲ 76'
- 7D. Pinto
- 12E. Reggiani
- 13A. Piazza
- 17N. Corti
- 18C. Acella
- 21G. Magri
- 22N. Casagrande
- 29A. Toure
- 12M. Rizzo
- 2A. Masi
- 23G. Clemente ▼ 63'
- 5S. Auriletto
- 3A. Minelli
- 7M. Rolando ▼ 58'
- 13M. Vitale
- 19L. Belardinelli
- 33G. Bruzzaniti ▼ 71'
- 10G. Comi
- 37G. Panico ▼ 58'
Dự bị 12
- 11M. Della Morte ▲ 58'
- 32L. Gatto ▲ 58'
- 21C. Crialese ▲ 63'
- 24L. Rizzo ▲ 71'
- 20A. Louati
- 22D. Rendić
- 99A. Valentini
- 28A. Macchioni
- 29R. Iezzi
- 8S. Emmanuello
- 18B. Jočić
- 30R. Secondo
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
32Ghi được43
58Thủng lưới48
0.7Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23