U.S. Pergolettese 1932 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 4, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Trọng tài
- G. Mucera
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 6' 0-1 D. Giorico
- 36' G. Gomez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Lepore ▼ Bernat Guiu
- 56' ▲ F. Giorno ▼ A. Procaccio
- 70' ▲ H. Vitalucci ▼ K. Varas
- 72' G. De Luca
- 73' A. Lambrughi
- 73' ▲ M. Trotta ▼ G. Gomez
- 86' ▲ M. Fonseca ▼ M. Morello
- 88' ▲ R. Moreo ▼ M. Zennaro
- 90'+3 M. Volta
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Galeotti
- 3A. Lambrughi
- 5M. Ferrara
- 14L. Villa
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 10K. Varas ▼ 70'
- 25M. Zennaro ▼ 88'
- 18Bernat Guiu ▼ 46'
- 11F. Scardina
- 21M. Morello ▼ 86'
Dự bị 10
- 32F. Lepore ▲ 46'
- 19H. Vitalucci ▲ 70'
- 30M. Fonseca ▲ 86'
- 27R. Moreo ▲ 88'
- 6A. Alari
- 17R. Cancello
- 22M. Soncin
- 26N. Verzeni
- 28N. Mercado
- 29V. Nava
- 1D. Offredi
- 6W. López
- 14M. Volta
- 15A. Ligi
- 5F. Rapisarda
- 24D. Giorico
- 17I. Iotti
- 7G. De Luca
- 9G. Gomez ▼ 73'
- 20A. Procaccio ▼ 56'
- 52N. Galazzi
Dự bị 10
- 28F. Giorno ▲ 56'
- 29M. Trotta ▲ 73'
- 2A. Natalucci
- 3A. Giannò
- 10V. Sarno
- 11Paulo
- 19Patrick Brey
- 25M. Baldi
- 32G. Litteri
- 12A. Groaz
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
49Ghi được48
64Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai25