A.S. Giana Erminio vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 4, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Trọng tài
- S. Andreano
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WWWWW Aurora Pro Patria 1919
- 10' ▲ A. Kolaj ▼ S. Parker
- 23' D. Pinto
- 27' S. Perico 1-0
- 32' S. Molinari
- 40' F. Gatti
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bertoni ▼ F. Gatti
- 59' 1-1 A. Kolaj
- 69' ▲ R. Colombo ▼ D. Ferri
- 71' R. Colombo
- 74' ▲ M. Capano ▼ D. Pinto
- 74' ▲ M. D'Ausilio ▼ C. Ferrario
- 87' ▲ R. Rossini ▼ N. Palazzolo
- 87' ▲ A. Masetti ▼ L. Pizzul
- 87' ▲ D. Castelli ▼ E. Latte Lath
- 90'+2 A. Corti
- 90'+1 ▲ F. Ruocco ▼ A. Corti
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Acerbis
- 19N. Madonna
- 2S. Perico
- 15S. Bonalumi
- 24A. Montesano
- 5S. Marchetti
- 21D. Dalla Bona
- 6N. Palazzolo ▼ 87'
- 7D. Pinto ▼ 74'
- 16A. Corti ▼ 90'
- 9C. Ferrario ▼ 74'
Dự bị 12
- 20M. Capano ▲ 74'
- 23M. D'Ausilio ▲ 74'
- 8R. Rossini ▲ 87'
- 27F. Ruocco ▲ 90'
- 3A. Barazzetta
- 4S. Finardi
- 11S. Greselin
- 13S. Benatti
- 14D. Zugaro
- 18V. De Maria
- 22A. Zanellati
- 25D. Pirola
- 1S. Greco
- 7N. Cottarelli
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul ▼ 87'
- 5S. Molinari
- 6F. Gatti ▼ 46'
- 16G. Fietta
- 20G. Nicco
- 25D. Ferri ▼ 69'
- 24E. Latte Lath ▼ 87'
- 9S. Parker ▼ 10'
Dự bị 11
- 11A. Kolaj ▲ 10'
- 14L. Bertoni ▲ 46'
- 21R. Colombo ▲ 69'
- 26A. Masetti ▲ 87'
- 30D. Castelli ▲ 87'
- 2G. Compagnoni
- 4L. Saporetti
- 10G. Le Noci
- 12G. Mangano
- 17G. Spizzichino
- 31S. Vaghi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
36Ghi được42
45Thủng lưới35
0.95Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20