U.S. Alessandria Calcio 1912 vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 2-0 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 18 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 5, hòa 1, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Trọng tài
- M. Ricci
- Phong độ
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- DLLLL A.C. Renate
- 23' T. Merletti
- 30' M. Possentiphản lưới 1-0
- 42' G. Prestia
- 45' A. Esposito
- HT1-0
- 50' ▲ F. Marano ▼ A. Esposito
- 53' A. Gazzi
- 61' ▲ F. Giorno ▼ A. Gazzi
- 61' ▲ G. Bellodi ▼ G. Prestia
- 63' F. Giorno
- 64' R. Celia 2-0
- 67' ▲ G. Giovinco ▼ F. Galuppini
- 75' G. Giovinco
- 77' ▲ R. Chiarello ▼ D. Di Quinzio
- 77' ▲ M. Bruccini ▼ F. Giorno
- 83' ▲ M. Mustacchio ▼ R. Celia
- 85' E. Kabashi
- 90'+1 ▲ E. Lakti ▼ E. Kabashi
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 32S. Sini
- 19G. Prestia ▼ 61'
- 30M. Di Gennaro
- 3R. Celia ▼ 83'
- 14A. Gazzi ▼ 61'
- 21F. Casarini
- 10D. Di Quinzio ▼ 77'
- 7L. Parodi
- 9U. Eusepi
- 11A. Arrighini
Dự bị 12
- 28F. Giorno ▲ 61'
- 31G. Bellodi ▲ 61'
- 4R. Chiarello ▲ 77'
- 16M. Bruccini ▲ 77'
- 17M. Mustacchio ▲ 83'
- 1L. Crisanto
- 5F. Cosenza
- 18S. Corazza
- 23A. Macchioni
- 27C. Mora
- 33M. Rubin
- 34F. Stanco
- 1L. Gemello
- 7M. Anghileri
- 24M. Possenti
- 28J. Silva
- 3A. Esposito ▼ 50'
- 2T. Merletti
- 8E. Kabashi ▼ 90'
- 20A. Rada
- 9M. Nocciolini
- 14F. Galuppini ▼ 67'
- 5T. Maistrello
Dự bị 9
- 30F. Marano ▲ 50'
- 10G. Giovinco ▲ 67'
- 19E. Lakti ▲ 90'
- 13R. Santovito
- 16A. Magli
- 17Bruno Vicente
- 22F. Bagheria
- 23R. Burgio
- 11C. Langella
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
56Ghi được56
35Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26