S.S. Arezzo vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 0-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 0, hòa 1, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Trọng tài
- M. Di Cairano
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 22' G. Volpicelli
- 42' A. Quaini
- HT0-0
- 54' 0-1 S. Cori
- 55' ▲ G. Caso ▼ G. Volpicelli
- 63' ▲ A. Cutolo ▼ M. Benucci
- 69' ▲ M. Nichetti ▼ C. Giorgione
- 71' L. Ruffini
- 76' ▲ W. Cheddira ▼ L. Mosti
- 78' ▲ D. Kouko ▼ G. Sibilli
- 78' ▲ R. Bertani ▼ A. Quaini
- 82' G. Genevier
- 89' ▲ M. Ravasio ▼ S. Cori
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 16A. Luciani
- 27M. Baldan
- 4R. Nolan
- 2L. Mosti ▼ 76'
- 8F. Foglia
- 23M. Rolando
- 7N. Belloni
- 21M. Benucci ▼ 63'
- 31G. Volpicelli ▼ 55'
- 18G. Gori
Dự bị 12
- 20G. Caso ▲ 55'
- 10A. Cutolo ▲ 63'
- 30W. Cheddira ▲ 76'
- 9A. Mesina
- 14A. Piu
- 15A. Sbarzella
- 17M. Barbini
- 22R. Daga
- 25C. Sussi
- 28G. Raja
- 29L. Tassi
- 33S. Dell'Agnello
- 1A. Savini
- 4F. Gavazzi
- 6M. Gusu
- 14S. Canestrelli
- 20G. Genevier
- 17C. Giorgione ▼ 69'
- 7J. Gonzi
- 11L. Ruffini
- 5A. Quaini ▼ 78'
- 9S. Cori ▼ 89'
- 24G. Sibilli ▼ 78'
Dự bị 11
- 18M. Nichetti ▲ 69'
- 10D. Kouko ▲ 78'
- 21R. Bertani ▲ 78'
- 19M. Ravasio ▲ 89'
- 3A. Rasi
- 22A. Pagno
- 27D. Cortinovis
- 28L. Mandelli
- 29A. Galeandro
- 30L. Petrungaro
- 33A. Abagnale
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 53 - 18 | +35 | 61 | |
| 2 | 27 | 47 - 36 | +11 | 45 | |
| 3 | 27 | 34 - 22 | +12 | 43 | |
| 4 | 27 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 5 | 27 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 30 | +4 | 40 | |
| 7 | 27 | 29 - 24 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 35 - 29 | +6 | 38 | |
| 9 | 27 | 33 - 28 | +5 | 37 | |
| 10 | 27 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 11 | 27 | 24 - 22 | +2 | 33 | |
| 12 | 26 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 13 | 26 | 32 - 30 | +2 | 32 | |
| 14 | 26 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 15 | 26 | 27 - 42 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 21 - 36 | -15 | 27 | |
| 17 | 26 | 28 - 44 | -16 | 26 | |
| 18 | 27 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 19 | 27 | 23 - 30 | -7 | 24 | |
| 20 | 27 | 22 - 38 | -16 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
37Ghi được29
32Thủng lưới24
1.28Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai18