Piacenza Calcio 1919 vs U.S. Pistoiese 1921
Tỷ số chung cuộc: Piacenza Calcio 1919 1-0 U.S. Pistoiese 1921 tại Serie C - Girone A, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piacenza Calcio 1919 thắng 3, hòa 2, U.S. Pistoiese 1921 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Phong độ
- LWWWW Piacenza Calcio 1919
- DWLDW U.S. Pistoiese 1921
- HT0-0
- 61' ▲ A. Sestu ▼ G. Nicco
- 61' ▲ D. Di Molfetta ▼ G. Terrani
- 67' ▲ A. Piu ▼ R. Forte
- 67' ▲ I. Fanucchi ▼ M. Momentè
- 73' ▲ C. Cauz ▼ L. Barlocco
- 79' ▲ D. Petermann ▼ A. Picchi
- 84' ▲ L. Perez ▼ M. Marotta
- 86' ▲ L. Terigi ▼ T. Fantacci
- 90' F. Ferrari11m 1-0
- 90' Andrea Cagnano
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Fumagalli
- 4A. Pergreffi
- 5D. Bertoncini
- 25L. Barlocco ▼ 73'
- 17F. Porcari
- 8G. Nicco ▼ 61'
- 10M. Corradi
- 21M. Marotta ▼ 84'
- 23F. Corsinelli
- 31G. Terrani ▼ 61'
- 9F. Ferrari
Dự bị 9
- 7A. Sestu ▲ 61'
- 20D. Di Molfetta ▲ 61'
- 3C. Cauz ▲ 73'
- 33L. Perez ▲ 84'
- 22T. Calore
- 34M. Calzetta
- 2Y. Sylla
- 11S. Corazza
- 19M. Bachini
- 22J. Pagnini
- 32L. Ceccarelli
- 5A. Dossena
- 3A. Cagnano
- 17G. Luperini
- 14P. Regoli
- 29A. Picchi ▼ 79'
- 21T. Fantacci ▼ 86'
- 2H. El Kaouakibi
- 11M. Momentè ▼ 67'
- 24R. Forte ▼ 67'
Dự bị 11
- 7A. Piu ▲ 67'
- 10I. Fanucchi ▲ 67'
- 23D. Petermann ▲ 79'
- 4L. Terigi ▲ 86'
- 1G. Meli
- 6A. Tartaglione
- 8L. Vitiello
- 9M. Cellini
- 12A. Romagnoli
- 18A. Sallustio
- 25A. Llamas Acuna
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
60Ghi được36
38Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận0.95
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai15