F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 1-2 A.C. Pisa 1909 tại Serie C - Girone A, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 1, hòa 2, A.C. Pisa 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- 20' F. Berra 1-0
- 31' 1-1 M. Pesenti
- 34' ▲ Paulo ▼ U. Germano
- HT1-1
- 65' ▲ M. Marin ▼ L. Verna
- 65' ▲ D. Liotti ▼ S. Birindelli
- 67' ▲ L. Gatto ▼ S. Emmanuello
- 67' ▲ R. Mal ▼ M. Gatto
- 72' ▲ D. Moscardelli ▼ M. Pesenti
- 77' 1-2 D. Moscardelli
- 79' ▲ A. Meroni ▼ G. Masucci
- 79' ▲ M. Marconi ▼ M. Minesso
- 82' ▲ G. Comi ▼ E. Schiavon
- FT1-2
Đội hình
- 22T. Nobile
- 3C. Mammarella
- 28L. Crescenzi
- 13L. Milesi
- 2F. Berra
- 18E. Schiavon ▼ 82'
- 20S. Emmanuello ▼ 67'
- 8U. Germano ▼ 34'
- 14A. Bellemo
- 10M. Gatto ▼ 67'
- 32C. Morra
Dự bị 12
- 27Paulo ▲ 34'
- 11L. Gatto ▲ 67'
- 19R. Mal ▲ 67'
- 9G. Comi ▲ 82'
- 1S. Moschin
- 4A. Sangiorgi
- 21P. Grillo
- 25F. Pezziardi
- 29R. Iezzi
- 30M. Foglia
- 36E. Gerbi
- 24S. Auriletto
- 1S. Gori
- 33S. Benedetti
- 2S. Birindelli ▼ 65'
- 27R. Gucher
- 11M. Minesso ▼ 79'
- 10D. Di Quinzio
- 30A. De Vitis
- 23F. Lisi
- 7L. Verna ▼ 65'
- 32M. Pesenti ▼ 72'
- 26G. Masucci ▼ 79'
Dự bị 11
- 14M. Marin ▲ 65'
- 19D. Liotti ▲ 65'
- 9D. Moscardelli ▲ 72'
- 13A. Meroni ▲ 79'
- 31M. Marconi ▲ 79'
- 3F. Brignani
- 6A. Masi
- 8N. Izzillo
- 12A. D'Egidio
- 22M. Kucich
- 34S. Gamarra
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
51Ghi được71
34Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai40