S.S. Arezzo vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 2-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone A, 15 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 5, hòa 3, U.S. Città di Pontedera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Phong độ
- LWLLW S.S. Arezzo
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 22' M. Brunori Sandri 1-0
- 31' D. Buglio 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Tommasini ▼ L. Pinzauti
- 70' ▲ J. Giuliani ▼ R. Calcagni
- 70' ▲ M. Bruzzo ▼ F. Serena
- 74' ▲ A. Salifu ▼ M. Serrotti
- 81' ▲ A. Raimo ▼ D. Mannini
- 81' ▲ R. Benedetti ▼ A. Magrini
- 82' ▲ N. Bruschi ▼ N. Belloni
- 89' ▲ A. Zini ▼ M. Brunori Sandri
- 89' ▲ L. Tassi ▼ F. Foglia
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Pelagotti
- 16A. Luciani
- 6C. Pelagatti
- 3M. Varutti
- 26P. Pinto
- 8F. Foglia ▼ 89'
- 11M. Serrotti ▼ 74'
- 39N. Belloni ▼ 82'
- 4D. Buglio
- 9M. Brunori Sandri ▼ 89'
- 19M. Persano
Dự bị 12
- 17A. Salifu ▲ 74'
- 27N. Bruschi ▲ 82'
- 7A. Zini ▲ 89'
- 29L. Tassi ▲ 89'
- 1R. Melgrati
- 2D. Zappella
- 5L. Mosti
- 14F. Danese
- 25Choe Song-Hyok
- 28K. Keqi
- 33D. Borghini
- 34A. Sbarzella
- 12M. Biggeri
- 3P. Ropolo
- 19R. Calcagni ▼ 70'
- 13L. Fontanesi
- 15A. Benedetti
- 23A. Magrini ▼ 81'
- 7D. Mannini ▼ 81'
- 8A. Caponi
- 10N. La Vigna
- 17F. Serena ▼ 70'
- 9L. Pinzauti ▼ 46'
Dự bị 12
- 18C. Tommasini ▲ 46'
- 4J. Giuliani ▲ 70'
- 11M. Bruzzo ▲ 70'
- 16A. Raimo ▲ 81'
- 20R. Benedetti ▲ 81'
- 1E. Sarri
- 2F. Benassai
- 5F. Vettori
- 14G. Pandolfi
- 21A. Masetti
- 22E. Marinca
- 29A. Prete
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
55Ghi được35
38Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai19