A.C. Pisa 1909 vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 2-1 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 1, hòa 3, U.S. Catanzaro 1929 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 9' ▲ M. Dorval ▼ M. D'Alessandro
- 22' 0-1 P. Iemmello · A. Candela
- 28' S. Canestrelli · M. Tramoni 1-1
- 30' G. Leone · O. Correia 2-1
- 39' Simone Zanon
- HT2-1
- 65' ▲ D. Denoon ▼ S. Zanon
- 65' ▲ G. Piccinini ▼ M. Leris
- 68' ▲ R. Frosinini ▼ M. Ruggero
- 71' Nicola Mosti
- 72' ▲ A. Caracciolo ▼ R. Bozhinov
- 79' ▲ I. Vural ▼ G. Leone
- 79' ▲ E. Rao ▼ M. Tramoni
- 79' ▲ F. Di Francesco ▼ N. Mosti
- 79' ▲ E. Pecorino ▼ G. Alesi
- 80' Arturo Calabresi
- 84' Isak Vural
- 87' Jacopo Petriccione
- 90'+3 Matias Antonini
- FT2-1
Đội hình
- 98A. Confente
- 33A. Calabresi
- 5S. Canestrelli
- 2R. Bozhinov▼ 72'
- 72S. Zanon▼ 65'
- 55G. Leone▼ 79'
- 29O. Correia
- 3S. Angori
- 7M. Leris▼ 65'
- 10M. Tramoni▼ 79'
- 37A. Petagna
Dự bị 12
- 22L. Loria
- 26F. Coppola
- 19T. Esteves
- 44D. Denoon▲ 65'
- 13A. Primasso
- 4A. Caracciolo▲ 72'
- 21I. Vural▲ 79'
- 14F. Loyola
- 18N. Bonfanti
- 17E. Rao▲ 79'
- 11I. Ferrah
- 36G. Piccinini▲ 65'
- 22M. Pigliacelli
- 24M. Ruggero▼ 68'
- 4Matias Antonini
- 26B. Verrengia
- 27A. Candela
- 10J. Petriccione
- 98N. Mosti▼ 79'
- 77M. D'Alessandro▼ 9'
- 30G. Alesi▼ 79'
- 9P. Iemmello
- 19N. Koffi
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 3M. Imperiale
- 6N. Postiglione
- 93M. Dorval▲ 9'
- 14S. Giovane
- 62R. Frosinini▲ 68'
- 18A. Garnica
- 29F. Di Francesco▲ 79'
- 7N. Buso
- 31E. Pecorino▲ 79'
- 91G. Arditi
- 28F. Tchaouna
Thống kê
03⚑6
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm15
9Trúng đích7
5Chệch đích8
5Bị chặn1
6Phạt góc8
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
6Cứu thua6
377Chuyền bóng471
81%Chính xác chuyền85%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 14 | 2 | 2 - 2 | 0 | 1 | |
| 15 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | 1 - 3 | -2 | 0 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu6
17Ghi được11
7Thủng lưới10
2.13Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5