Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- WLLDL Carrarese Calcio
- 26' Simone D'Uffizi
- 33' Fabio Abiuso
- HT0-0
- 47' Fabio Ruggeri
- 51' 0-1 F. Abiuso · J. Rouhi
- 53' Giovanni Corradini
- 58' ▲ A. Oliveri ▼ T. Milanese
- 58' ▲ D. Bolsius ▼ S. Perciun
- 63' ▲ T. Guercio ▼ N. Belloni
- 63' ▲ G. Marconi ▼ M. Cisse
- 68' Nicolas Schiavi
- 69' ▲ G. Gori ▼ M. A. Chakir
- 70' ▲ G. De Pieri ▼ A. Silipo
- 71' ▲ J. Martini ▼ F. Reale
- 79' ▲ L. Topalovic ▼ G. Parlanti
- 79' ▲ M. Finotto ▼ F. Abiuso
- 82' Gabriele Gori
- 82' G. Gori · G. De Pieri 1-1
- 83' ▲ M. Brunori ▼ S. D'Uffizi
- 85' Abdoul Guiebre
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Vitale 7.2
- 62T. Milanese ▼ 58' 6.5
- 33N. Rizzo 7.2
- 7A. Silipo ▼ 70' 6.9
- 8G. Corradini 7.3
- 4S. Damiani 7.2
- 11S. Perciun ▼ 58' 6.3
- 19A. Guiebre 6.2
- 9M. A. Chakir ▼ 69' 6.6
- 15S. D'Uffizi ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 45G. M. Crespi
- 3M. Nicoletti
- 32F. Gattoni
- 21G. De Pieri ▲ 70' 7.7
- 18L. Lo Scalzo
- 27M. Ricci
- 13G. Acampora
- 14A. Oliveri ▲ 58' 7.2
- 99M. Brunori ▲ 83' 6.3
- 77D. Bolsius ▲ 58' 6.9
- 35G. Gori ⚽ ▲ 69' 7.3
- 17F. Diamanti
- 12G. Garofani 7.9
- 13F. Ruggeri 6.3
- 6F. Oliana 6.3
- 41L. Romani 6.6
- 7N. Belloni ▼ 63' 6.9
- 77G. Parlanti ▼ 79' 6.9
- 18N. Schiavi 7.0
- 33F. Reale ▼ 71' 7.0
- 73J. Rouhi ⇢ 7.7
- 11M. Cisse ▼ 63' 6.2
- 9F. Abiuso ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 19V. Fiorillo
- 1S. Pizzignacco
- 78T. Guercio ▲ 63' 5.6
- 20G. Esteves
- 28J. Martini ▲ 71' 6.2
- 17L. Topalovic ▲ 79' 6.3
- 8Y. Khafi
- 66P. Pinelli
- 72F. Melegoni
- 71G. Baroncelli
- 32M. Finotto ▲ 79' 6.3
- 91G. Marconi ▲ 63' 6.3
Thống kê
04⚑10
⚑930
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm18
6Trúng đích4
9Chệch đích11
15Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
10Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
566Chuyền bóng217
509Chuyền chính xác159
90%Chính xác chuyền73%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
9Ghi được3
10Thủng lưới7
1.29Bàn thắng mỗi trận0.5
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai3