S.S.C. Bari
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Virtus Entella

S.S.C. Bari vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Bari 2-0 Virtus Entella tại Serie B, 1 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Phong độ
WWLDW S.S.C. Bari
LDLLD Virtus Entella
  1. 22' Cas Odenthal
  2. 45' G. Moncini · M. Braunoder 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Matthias Verreth
  5. 53' Bernat Guiu
  6. 54' Matthias Braunöder
  7. 62' D. Nikolaou E. Rao
  8. 62' M. Cuni G. Moncini
  9. 67' D. Bariti L. Parodi
  10. 68' M. Tirelli L. Benedetti
  11. 71' Stefano Di Mario
  12. 73' M. Mane L. Dickmann
  13. 74' T. Esteves R. Pagano
  14. 75' Bernat Guiu
  15. 75' Bernat Guiu
  16. 79' R. Turicchia S. Di Mario
  17. 79' N. Karic N. Squizzato
  18. 87' G. Maggiore M. Dorval
  19. 90' D. P. Stabile F. Mezzoni
  20. 90' G. Maggiore 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

S.S.C. Bari Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Moreno Longo
  1. 31M. Cerofolini
  2. 24L. Dickmann▼ 73'
  3. 26C. Odenthal
  4. 13V. Mantovani
  5. 93M. Dorval▼ 87'
  6. 27M. Braunoder
  7. 29M. Verreth
  8. 28K. Piscopo
  9. 8R. Pagano▼ 74'
  10. 11G. Moncini▼ 62'
  11. 17E. Rao▼ 62'

Dự bị 12

  1. 1M. Pissardo
  2. 10N. Bellomo
  3. 9C. Gytkjaer
  4. 25R. Pucino
  5. 43D. Nikolaou▲ 62'
  6. 19T. Esteves▲ 74'
  7. 49G. De Pieri
  8. 66D. Traore
  9. 18G. Maggiore▲ 87'
  10. 90M. Cuni▲ 62'
  11. 30M. Mane▲ 73'
  12. 37G. Stabile
Virtus Entella Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrea Chiappella
  1. 22F. Del Frate
  2. 23L. Parodi▼ 67'
  3. 6A. Tiritiello
  4. 15I. Marconi
  5. 94F. Mezzoni▼ 90'
  6. 24A. Franzoni
  7. 5N. Squizzato▼ 79'
  8. 32L. Benedetti▼ 68'
  9. 26S. Di Mario▼ 79'
  10. 10L. Cuppone
  11. 11B. Guiu

Dự bị 12

  1. 99O. Siaulys
  2. 80R. Rinaldini
  3. 7D. Bariti▲ 67'
  4. 4M. Nichetti
  5. 17M. Tirelli▲ 68'
  6. 46R. Turicchia▲ 79'
  7. 9D. P. Stabile▲ 90'
  8. 27M. Dalla Vecchia
  9. 8N. Karic▲ 79'
  10. 3M. Alborghetti
  11. 57T. Del Lungo
  12. 19A. Debenedetti

Thống kê

121
431
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm16
5Trúng đích5
0Chệch đích8
0Bị chặn3
1Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
318Chuyền bóng411
75%Chính xác chuyền82%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
44Ghi được43
65Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu