A.C. Cesena
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. Sampdoria

A.C. Cesena vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 0-0 U.C. Sampdoria tại Serie B, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 2, hòa 2, U.C. Sampdoria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 36
Sân vận động
Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
LWLDL U.C. Sampdoria
  1. 9' Mattia Viti
  2. 30' Luigi Cherubini
  3. HT0-0
  4. 54' G. Frabotta T. Corazza
  5. 55' G. Castrovilli S. Bastoni
  6. 57' Dennis Hadžikadunić
  7. 64' Oliver Abildgaard
  8. 65' F. Depaoli L. Henderson
  9. 65' M. Palma D. Hadzikadunic
  10. 75' F. Conti O. Abildgaard
  11. 79' R. Ciervo A. Cerri
  12. 84' E. Soleri M. Brunori
  13. 84' M. Cicconi L. Cherubini
  14. 87' G. Vrioni M. Olivieri
  15. 87' V. Magni A. Ciofi
  16. 90'+4 Gianluca Frabotta
  17. FT0-0

Đội hình

A.C. Cesena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ashley Cole
  1. 1A. Siano
  2. 15A. Ciofi▼ 87'
  3. 19G. Zaro
  4. 24M. Mangraviti
  5. 27T. Corazza▼ 54'
  6. 10S. Bastoni▼ 55'
  7. 25D. Bisoli
  8. 9C. Shpendi
  9. 14T. Berti
  10. 32M. Olivieri▼ 87'
  11. 7A. Cerri▼ 79'

Dự bị 12

  1. 40L. Ferretti
  2. 6T. Arrigoni
  3. 4M. Castagnetti
  4. 8G. Castrovilli▲ 55'
  5. 22G. Vrioni▲ 87'
  6. 99G. Frabotta▲ 54'
  7. 26M. Piacentini
  8. 18M. Guidi
  9. 11R. Ciervo▲ 79'
  10. 70M. Francesconi
  11. 16P. Amoran
  12. 23V. Magni▲ 87'
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Angelo Gregucci
  1. 50T. Martinelli
  2. 29A. Di Pardo
  3. 17D. Hadzikadunic▼ 65'
  4. 2M. Viti
  5. 21S. Giordano
  6. 8M. Ricci
  7. 28O. Abildgaard▼ 75'
  8. 10L. Cherubini▼ 84'
  9. 16L. Henderson▼ 65'
  10. 11T. Begic
  11. 99M. Brunori▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1S. Ghidotti
  2. 98G. Coucke
  3. 25A. Ferrari
  4. 5A. Riccio
  5. 33F. Conti▲ 75'
  6. 34T. Casalino
  7. 72A. Barak
  8. 92E. Soleri▲ 84'
  9. 7M. Cicconi▲ 84'
  10. 23F. Depaoli▲ 65'
  11. 94S. Esposito
  12. 13M. Palma▲ 65'

Thống kê

014
530
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích5
3Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
442Chuyền bóng428
84%Chính xác chuyền86%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
47Ghi được37
57Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu