Calcio Padova vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: Calcio Padova 0-0 A.S. Cittadella tại Serie B, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Padova thắng 1, hòa 2, A.S. Cittadella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Trọng tài
- Luigi Nasca, Italy
- Phong độ
- LWDLW Calcio Padova
- WWWWW A.S. Cittadella
- 21' Mattia Minesso
- 22' Andrea Schenetti
- 38' Federico Proia
- 42' Stefano Scappini
- 45' Mattia Finotto
- HT0-0
- 53' Mirko Drudi
- 59' Trevor Trevisan
- 62' ▲ D. Marcandella ▼ M. Minesso
- 63' ▲ A. Settembrini ▼ F. Proia
- 76' ▲ L. Strizzolo ▼ S. Scappini
- 79' Nico Pulzetti
- 79' Simone Branca
- 82' ▲ A. Cisco ▼ N. Pulzetti
- 83' ▲ T. Cancellotti ▼ L. Ghiringhelli
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Perisan
- 13D. Capelli
- 5T. Trevisan
- 33S. Salviato
- 23D. Cappelletti
- 3S. Contessa
- 7N. Pulzetti ▼ 82'
- 8M. Minesso ▼ 62'
- 15J. Broh
- 27F. Bonazzoli
- 28A. Capello
Dự bị 12
- 21D. Marcandella ▲ 62'
- 26A. Cisco ▲ 82'
- 4R. Serena
- 6P. Ceccaroni
- 9M. Guidone
- 12A. Favaro
- 14E. Zambataro
- 18D. Mazzocco
- 22D. Merelli
- 25L. Belingheri
- 29A. Vogliacco
- 38L. Clemenza
- 1A. Paleari
- 18M. Drudi
- 24L. Ghiringhelli ▼ 83'
- 3A. Benedetti
- 15D. Frare
- 4M. Iori
- 7A. Schenetti
- 23S. Branca
- 21F. Proia ▼ 63'
- 19S. Scappini ▼ 76'
- 30M. Finotto
Dự bị 11
- 8A. Settembrini ▲ 63'
- 9L. Strizzolo ▲ 76'
- 29T. Cancellotti ▲ 83'
- 10G. Malcore
- 11N. Siega
- 13A. Camigliano
- 17G. Panico
- 20S. Pasa
- 22Luca Maniero I
- 25Luca Maniero II
- 28A. Bussaglia
Thống kê
03⚑4
⚑860
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích6
4Phạt góc8
1Việt vị2
15Phạm lỗi30
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu39
37Ghi được53
51Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai32