Calcio Padova vs Delfino Pescara 1936
Tỷ số chung cuộc: Calcio Padova 2-2 Delfino Pescara 1936 tại Serie B, 2 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Padova thắng 2, hòa 1, Delfino Pescara 1936 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Trọng tài
- Manuel Volpi, Italy
- Phong độ
- DLWDL Calcio Padova
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- 26' 0-1 G. Brugman
- 45' Davide Mazzocco
- HT0-1
- 46' ▲ A. Cisco ▼ N. Pulzetti
- 50' 0-2 L. Mancuso11m
- 53' Trevor Trevisan
- 59' ▲ M. Minesso ▼ M. Mandorlini
- 61' Gastón Brugman
- 63' Daniele Capelli
- 66' ▲ C. Capone ▼ M. Antonucci
- 74' ▲ A. Capello ▼ L. Clemenza
- 77' Vincenzo Fiorillo
- 79' ▲ L. Crecco ▼ Pepín
- 90'+1 ▲ M. Ciofani ▼ M. Marras
- 90' A. Cisco · D. Mazzocco 1-2
- 90'+5 D. Cappelletti · D. Capelli 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22D. Merelli
- 13D. Capelli
- 5T. Trevisan
- 23D. Cappelletti
- 3S. Contessa
- 7N. Pulzetti ▼ 46'
- 35M. Mandorlini ▼ 59'
- 38L. Clemenza ▼ 74'
- 15J. Broh
- 18D. Mazzocco
- 27F. Bonazzoli
Dự bị 12
- 26A. Cisco ▲ 46'
- 8M. Minesso ▲ 59'
- 28A. Capello ▲ 74'
- 4R. Serena
- 25L. Belingheri
- 10V. Sarno
- 1S. Perisan
- 20L. Ravanelli
- 14E. Zambataro
- 9M. Guidone
- 6P. Ceccaroni
- 33S. Salviato
- 1V. Fiorillo
- 3C. Del Grosso
- 2H. Campagnaro
- 14A. Balzano
- 5A. Gravillon
- 8L. Memushaj
- 16G. Brugman
- 10Pepín ▼ 79'
- 19M. Marras ▼ 90'
- 7L. Mancuso
- 26M. Antonucci ▼ 66'
Dự bị 12
- 11C. Capone ▲ 66'
- 25L. Crecco ▲ 79'
- 31M. Ciofani ▲ 90'
- 28F. Melegoni
- 17A. Cocco
- 9G. Monachello
- 30F. Kanoute
- 12E. Kastrati
- 23M. Perrotta
- 29F. Del Sole
- 13M. Fornasier
- 15E. Elizalde
Thống kê
03⚑7
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm7
7Trúng đích5
5Chệch đích2
7Phạt góc2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được54
51Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai34