Hellas Verona F.C. vs Calcio Padova
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-1 Calcio Padova tại Serie B, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 0, hòa 2, Calcio Padova thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Trọng tài
- Francesco Fourneau, Italy
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DLWDL Calcio Padova
- 23' A. Almici 1-0
- 36' 1-1 L. Ravanelli · L. Clemenza
- 42' Daniel Cappelletti
- 44' Federico Bonazzoli
- HT1-1
- 56' ▲ Samuel Gustafson ▼ A. Ragusa
- 57' ▲ M. Zaccagni ▼ L. Henderson
- 70' ▲ L. Belingheri ▼ A. Capello
- 72' Alberto Almici
- 74' Luca Ravanelli
- 76' Alessandro Crescenzi
- 84' ▲ G. Pazzini ▼ Ryder Matos
- 84' ▲ M. Guidone ▼ F. Bonazzoli
- 90' ▲ J. Broh ▼ L. Clemenza
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silvestri
- 17A. Crescenzi
- 2A. Caracciolo
- 29A. Almici
- 6L. Marrone
- 21K. Laribi
- 4L. Henderson ▼ 57'
- 14S. Colombatto
- 10S. Di Carmine
- 9A. Ragusa ▼ 56'
- 7Ryder Matos ▼ 84'
Dự bị 11
- 8Samuel Gustafson ▲ 56'
- 20M. Zaccagni ▲ 57'
- 11G. Pazzini ▲ 84'
- 3F. Eguelfi
- 23S. Calvano
- 25A. Danzi
- 28Ľ. Tupta
- 24M. Kumbulla
- 12L. Ferrari
- 22A. Tozzo
- 15J. Balkovec
- 22D. Merelli
- 13D. Capelli
- 5T. Trevisan
- 23D. Cappelletti
- 3S. Contessa
- 20L. Ravanelli
- 14E. Zambataro
- 7N. Pulzetti
- 38L. Clemenza ▼ 90'
- 27F. Bonazzoli ▼ 84'
- 28A. Capello ▼ 70'
Dự bị 12
- 25L. Belingheri ▲ 70'
- 9M. Guidone ▲ 84'
- 15J. Broh ▲ 90'
- 29A. Vogliacco
- 8M. Minesso
- 26A. Cisco
- 4R. Serena
- 6P. Ceccaroni
- 33S. Salviato
- 32F. Della Rocca
- 1S. Perisan
- 18D. Mazzocco
Thống kê
02⚑5
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích4
5Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
53Ghi được37
49Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20