A.S. Cittadella vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-3 Novara F.C. tại Serie B, 11 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 2, Novara F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Trọng tài
- Marco Piccinini, Italy
- Phong độ
- WWWWW A.S. Cittadella
- DDWLD Novara F.C.
- 11' 0-1 G. Puşcaş · M. Calderoni
- 34' Gianluca Sansone
- 36' Luca Strizzolo
- 43' L. Strizzolo · C. Kouamé 1-1
- HT1-1
- 55' 1-2 G. Puşcaş · M. Moscati
- 62' Andrea Mantovani
- 68' ▲ Lucas Chiaretti ▼ L. Vido
- 71' Marco Calderoni
- 72' ▲ Andrea Orlandi ▼ Ronaldo
- 76' ▲ M. Troest ▼ L. Dickmann
- 79' ▲ M. Liviero ▼ A. Benedetti
- 82' ▲ F. Macheda ▼ G. Sansone
- 85' ▲ A. Arrighini ▼ E. Pezzi
- 90' George Pușcaș
- 90'+5 1-3 G. Puşcaş · M. Moscati
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Alfonso
- 14E. Pezzi ▼ 85'
- 3A. Benedetti ▼ 79'
- 6F. Scaglia
- 13M. Varnier
- 4M. Iori
- 7A. Schenetti
- 20S. Pasa
- 17L. Strizzolo
- 29L. Vido ▼ 68'
- 11C. Kouamé
Dự bị 9
- 10Lucas Chiaretti ▲ 68'
- 23M. Liviero ▲ 79'
- 18A. Arrighini ▲ 85'
- 5F. Lora
- 12A. Paleari
- 16P. Bartolomei
- 19C. Pelagatti
- 24D. Adorni
- 27A. Settembrini
- 1L. Montipò
- 4A. Mantovani
- 27M. Calderoni
- 8M. Chiosa
- 31P. Golubović
- 24L. Dickmann ▼ 76'
- 5F. Casarini
- 20Ronaldo ▼ 72'
- 23M. Moscati
- 7G. Sansone ▼ 82'
- 19G. Puşcaş
Dự bị 12
- 21Andrea Orlandi ▲ 72'
- 2M. Troest ▲ 76'
- 10F. Macheda ▲ 82'
- 3D. Del Fabro
- 9D. Sciaudone
- 11F. Di Mariano
- 12S. Farelli
- 15F. Maracchi
- 17M. Seck
- 22E. Benedettini
- 32D. Bove
- 18A. Lukanović
Thống kê
01⚑5
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
2Trúng đích6
10Chệch đích4
5Phạt góc4
2Việt vị6
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 54 - 34 | +20 | 46 | |
| 2 | 25 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 25 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 39 - 32 | +7 | 38 | |
| 5 | 25 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 6 | 25 | 32 - 21 | +11 | 37 | |
| 7 | 25 | 33 - 25 | +8 | 37 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 23 - 27 | -4 | 36 | |
| 10 | 25 | 25 - 23 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 12 | 25 | 41 - 40 | +1 | 31 | |
| 13 | 25 | 39 - 45 | -6 | 31 | |
| 14 | 25 | 29 - 31 | -2 | 30 | |
| 15 | 25 | 34 - 37 | -3 | 30 | |
| 16 | 25 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 17 | 25 | 38 - 46 | -8 | 28 | |
| 18 | 25 | 23 - 29 | -6 | 27 | |
| 19 | 25 | 30 - 37 | -7 | 27 | |
| 20 | 25 | 31 - 43 | -12 | 25 | |
| 21 | 25 | 23 - 38 | -15 | 23 | |
| 22 | 25 | 38 - 47 | -9 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
73Ghi được43
57Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai28