Hellas Verona F.C. vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-0 Virtus Entella tại Serie B, 19 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 1, Virtus Entella thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Trọng tài
- Federico La Penna, Italy
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LDLLD Virtus Entella
- HT0-0
- 57' ▲ D. Luppi ▼ M. Valoti
- 69' ▲ S. Ganz ▼ M. Zaccagni
- 71' ▲ D. Diaw ▼ L. Tremolada
- 75' Simone Iacoponi
- 76' E. Pisano · Rômulo 1-0
- 77' ▲ S. Sini ▼ S. Palermo
- 80' Marco Fossati
- 83' ▲ G. Beretta ▼ F. Belli
- 87' Daniel Bessa
- 89' ▲ J. Gómez Taleb ▼ Daniel Bessa
- 90' Simone Sini
- FT1-0
Đội hình
- 1Nicolas
- 3E. Pisano
- 18S. Souprayen
- 30A. Caracciolo
- 4M. Bianchetti
- 2Rômulo
- 8M. Fossati
- 27M. Valoti ▼ 57'
- 24Daniel Bessa ▼ 89'
- 20M. Zaccagni ▼ 69'
- 11G. Pazzini
Dự bị 9
- 10D. Luppi ▲ 57'
- 9S. Ganz ▲ 69'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 89'
- 5D. Boldor
- 7G. Troianiello
- 12F. Coppola
- 16E. Maresca
- 25P. Cappelluzzo
- 26L. Siligardi
- 22A. Iacobucci
- 19S. Iacoponi
- 13S. Benedetti
- 15M. Pellizzer
- 4F. Belli ▼ 83'
- 3C. Keita
- 11S. Palermo ▼ 77'
- 14L. Tremolada ▼ 71'
- 30M. Moscati
- 6F. Gerli
- 9F. Caputo
Dự bị 9
- 20D. Diaw ▲ 71'
- 23S. Sini ▲ 77'
- 32G. Beretta ▲ 83'
- 1A. Paroni
- 12A. Ayoub
- 16F. Puntoriere
- 17M. Di Paola
- 25Dany Mota
- 28J. Baraye
Thống kê
02⚑6
⚑020
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích4
6Phạt góc0
1Việt vị3
18Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 66 - 39 | +27 | 78 | |
| 3 | 42 | 57 - 42 | +15 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 40 | +14 | 65 | |
| 5 | 42 | 56 - 42 | +14 | 65 | |
| 6 | 42 | 60 - 54 | +6 | 63 | |
| 7 | 42 | 41 - 40 | +1 | 62 | |
| 8 | 42 | 38 - 34 | +4 | 60 | |
| 9 | 42 | 48 - 50 | -2 | 56 | |
| 10 | 42 | 44 - 44 | 0 | 54 | |
| 11 | 42 | 54 - 51 | +3 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 44 | -5 | 53 | |
| 13 | 42 | 51 - 48 | +3 | 53 | |
| 14 | 42 | 49 - 58 | -9 | 50 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 16 | 42 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 17 | 42 | 40 - 55 | -15 | 49 | |
| 18 | 42 | 42 - 53 | -11 | 49 | |
| 19 | 42 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 20 | 42 | 33 - 52 | -19 | 41 | |
| 21 | 42 | 23 - 36 | -13 | 35 | |
| 22 | 42 | 38 - 50 | -12 | 32 |
So sánh
45Trận đấu44
68Ghi được56
46Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai31