Parma Calcio 1913 W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ternana Calcio W

Parma Calcio 1913 W vs Ternana Calcio W

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 2-0 Ternana Calcio W tại Serie A Women, 4 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Phong độ
LLLLL Parma Calcio 1913 W
LWLLL Ternana Calcio W
  1. 1' I. Rabot 1-0
  2. 18' Giada Pondini
  3. 27' Gaia Distefano
  4. HT1-0
  5. 46' C. Martins C. Ripamonti
  6. 46' L. Pastrenge C. Ciccotti
  7. 64' D. Leskinen C. Prugna
  8. 64' C. Redondo A. Kerr
  9. 64' M. Porcarelli S. Breitner
  10. 72' Valeria Pirone
  11. 75' C. Vigliucci L. Peruzzo
  12. 76' C. Vigliucciphản lưới 2-0
  13. 80' Laura Domínguez
  14. 81' A. Gunnlaugsdottir G. Distefano
  15. 90' Valeria Pirone
  16. 90'+7 V. Benedetti G. Pondini
  17. 90'+7 C. Minuscoli I. Rabot
  18. 90'+1 V. Di Giammarino M. Petrara
  19. FT2-0

Đội hình

Parma Calcio 1913 W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Giovanni Valenti
  1. 12C. Ceasar 6.9
  2. 73D. Cox 7.5
  3. 25C. Ambrosi 7.0
  4. 24B. Bou 7.9
  5. 7I. Rabot ▼ 90' 7.7
  6. 8G. Pondini ▼ 90' 6.9
  7. 29M. Uffren 6.6
  8. 18L. Dominguez 6.7
  9. 37C. Prugna ▼ 64' 6.2
  10. 17G. Distefano ▼ 81' 6.5
  11. 13A. Kerr ▼ 64' 6.3

Dự bị 12

  1. 22M. Copetti
  2. 23H. Cissoko
  3. 32D. Leskinen ▲ 64' 6.5
  4. 46V. Benedetti ▲ 90'
  5. 28Z. Ferrario
  6. 9G. Lonati
  7. 31C. Redondo ▲ 64' 6.5
  8. 6C. Masu
  9. 5Z. Kajan
  10. 19A. Zamanian
  11. 20A. Gunnlaugsdottir ▲ 81' 6.9
  12. 14C. Minuscoli ▲ 90'
Ternana Calcio W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mauro Ardizzone
  1. 71K. Schroffenegger 6.9
  2. 55C. Ripamonti ▼ 46' 6.5
  3. 4E. Pacioni 6.0
  4. 24M. Massimino 6.5
  5. 5L. Peruzzo ▼ 75' 6.3
  6. 3S. Breitner ▼ 64' 6.7
  7. 23A. Regazzoli 6.7
  8. 16C. Ciccotti ▼ 46' 6.2
  9. 21M. Petrara ▼ 90' 6.9
  10. 11V. Pirone 5.9
  11. 20C. G. Pellegrino 6.3

Dự bị 11

  1. 13K. Ghioc
  2. 12G. Ciccioli
  3. 17C. Labate
  4. 6H. Corrado
  5. 27V. Di Giammarino ▲ 90' 6.9
  6. 29C. Martins ▲ 46' 6.7
  7. 7A. Gomes
  8. 14M. Porcarelli ▲ 64' 6.7
  9. 19F. Quazzico
  10. 8L. Pastrenge ▲ 46' 6.7
  11. 18C. Vigliucci ▲ 75' 5.9

Thống kê

025
310
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm7
4Trúng đích0
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
369Chuyền bóng295
276Chuyền chính xác198
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
19Ghi được23
38Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu