Genoa C.F.C. W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 0-0 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 21 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- WWWDW Juventus F.C. W
- HT0-0
- 46' ▲ A. Vangsgaard ▼ L. Walti
- 49' Acuti Arianna
- 67' ▲ N. Cinotti ▼ R. Cuschieri
- 74' ▲ V. Monterubbiano ▼ A. Massa
- 74' ▲ C. Salvai ▼ M. Harviken
- 74' ▲ M. Cambiaghi ▼ M. Rosucci
- 74' ▲ E. Schatzer ▼ A. Brighton
- 78' Valeria Monterubbiano
- 83' ▲ A. Ferrara ▼ A. Hilaj
- 83' ▲ E. Lipman ▼ N. Lie
- 83' ▲ A. Sondengaard ▼ B. Georgsdottir
- 88' Eva Schatzer
- 90'+4 Eva Schatzer
- 90' Tatiana Pinto
- FT0-0
Đội hình
- 21C. Forcinella 6.7
- 17A. Acuti 6.9
- 15F. Di Criscio 6.3
- 23V. Vigilucci 6.7
- 20H. Giles 7.5
- 8R. Cuschieri ▼ 67' 6.9
- 19A. Hilaj ▼ 83' 7.2
- 18N. Lie ▼ 83' 7.2
- 13E. Bahr 6.6
- 45A. Massa ▼ 74' 6.9
- 29B. Georgsdottir ▼ 83' 6.3
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 5G. Abate
- 14A. Ferrara ▲ 83' 6.7
- 27V. Monterubbiano ▲ 74' 6.6
- 2E. Lipman ▲ 83' 6.9
- 16A. Curraj
- 22C. Bargi
- 10N. Cinotti ▲ 67' 6.3
- 44C. Mele
- 9A. Sondengaard ▲ 83'
- 4G. Bettalli
- 74S. Lucafo
- 21L. Rusek 7.9
- 71M. Lenzini 7.0
- 8M. Rosucci ▼ 74' 6.9
- 5M. Harviken ▼ 74' 6.9
- 19L. Thomas 6.6
- 33A. Brighton ▼ 74' 7.0
- 13L. Walti ▼ 46' 6.9
- 3E. Carbonell 7.3
- 29T. Pinto 6.9
- 9C. Beccari 6.9
- 7A. Capeta 6.3
Dự bị 12
- 40A. Mallardi
- 1D. de Jong
- 23C. Salvai ▲ 74' 6.9
- 14A. Vangsgaard ▲ 46' 6.7
- 4E. Kullberg
- 36M. Cambiaghi ▲ 74' 6.3
- 48E. Bertero
- 27P. Krumbiegel
- 6E. Schatzer ▲ 74' 7.7
- 28G. Moretti
- 45A. Rasmussen
- 2A. Perry
Thống kê
02⚑5
⚑420
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm14
5Trúng đích2
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
262Chuyền bóng547
159Chuyền chính xác444
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
21Ghi được59
48Thủng lưới35
0.84Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai26