Ternana Calcio W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio W 1-0 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 18 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Phong độ
- LWLLL Ternana Calcio W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 8' Margherita Monnecchi
- 20' Heden Corrado
- 29' Martina Piemonte
- 45'+1 Alice Benoît
- HT0-0
- 55' Megan Connolly
- 65' ▲ N. Visentin ▼ M. Monnecchi
- 70' ▲ M. Petrara ▼ A. Regazzoli
- 74' ▲ M. Massimino ▼ C. Martins
- 79' Eleonora Pacioni
- 87' Laura Peruzzo
- 87' Laura Peruzzo
- 89' ▲ N. Karczewska ▼ E. Goldoni
- 90'+2 Giada Cimò
- 90'+16 Elisabetta Oliviero
- 90'+8 Antonietta Castiello
- 90'+11 Nikola Karczewska
- 90'+15 Antonietta Castiello
- 90'+8 Antonietta Castiello
- 90'+3 ▲ V. Di Giammarino ▼ L. Pastrenge
- 90'+3 ▲ K. Erzen ▼ H. Corrado
- 90' ▲ E. Martin ▼ A. Benoit
- 90' C. G. Pellegrino · M. Petrara 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 71K. Schroffenegger 7.3
- 29C. Martins ▼ 74' 7.0
- 4E. Pacioni 7.6
- 6H. Corrado ▼ 90' 7.2
- 5L. Peruzzo 6.6
- 8L. Pastrenge ▼ 90' 6.5
- 3S. Breitner 6.9
- 23A. Regazzoli ▼ 70' 6.9
- 20C. G. Pellegrino ⚽ 8.0
- 11V. Pirone 6.9
- 7A. Gomes 6.6
Dự bị 12
- 27V. Di Giammarino ▲ 90' 6.9
- 22K. Erzen ▲ 90' 6.6
- 18C. Vigliucci
- 24M. Massimino ▲ 74' 6.9
- 10P. Lazaro
- 21M. Petrara ▲ 70' 7.3
- 17C. Labate
- 55C. Ripamonti
- 14M. Porcarelli
- 19F. Quazzico
- 12G. Ciccioli
- 13K. Ghioc
- 28F. Durante 6.9
- 2C. Baltrip-Reyes 6.3
- 7M. Connolly 6.2
- 27F. D'Auria 7.3
- 10A. Benoit ▼ 90' 6.9
- 17M. Monnecchi ▼ 65' 6.3
- 16A. Castiello 6.3
- 25E. Goldoni ▼ 89' 5.9
- 13E. Oliviero 6.5
- 18M. Piemonte 5.6
- 11C. Le Bihan 6.7
Dự bị 5
- 77F. Cafferata
- 9N. Karczewska ▲ 89' 5.3
- 8E. Martin ▲ 90' 6.3
- 99N. Visentin ▲ 65' 6.5
- 1K. Karresmaa
Thống kê
03⚑3
⚑651
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm7
5Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị1
7Phạm lỗi22
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
220Chuyền bóng316
129Chuyền chính xác218
59%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
23Ghi được37
47Thủng lưới35
0.92Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai20