A.C.F. Fiorentina W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 1-1 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 1, Genoa C.F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- 45'+1 Madelen Janogy
- 45' E. Severini11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Woldvik ▼ B. Orsi
- 49' Alice Söndergaard
- 50' Norma Cinotti
- 57' ▲ S. Bredgaard ▼ S. Wijnants
- 58' ▲ M. Cherubini ▼ F. Curmark
- 58' ▲ A. Massa ▼ A. Sondengaard
- 58' ▲ N. Lie ▼ N. Cinotti
- 68' ▲ M. Catena ▼ K. Tryggvadottir
- 73' ▲ A. Ferrara ▼ R. Cuschieri
- 73' ▲ B. Georgsdottir ▼ A. Acuti
- 82' ▲ C. Bargi ▼ E. Lipman
- 90'+7 Madelen Janogy
- 90' Arbenita Curraj
- 90'+3 Birta Georgsdóttir
- 90' 1-1 B. Georgsdottir · C. Bargi
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand 6.7
- 20B. Orsi ▼ 46' 6.3
- 22I. Van Der Zanden 7.3
- 85M. Filangeri 7.0
- 16E. Lombardi 6.5
- 77F. Curmark ▼ 58' 6.9
- 21E. Severini ⚽ 7.2
- 27K. Tryggvadottir ▼ 68' 6.3
- 11S. Wijnants ▼ 57' 6.3
- 51I. Omarsdottir 6.3
- 9M. Janogy 7.5
Dự bị 9
- 2E. Woldvik ▲ 46' 6.0
- 3O. Johansen
- 7M. Longo
- 10M. Catena ▲ 68' 7.3
- 23G. Bettineschi
- 24S. Cetinja
- 26M. Cherubini ▲ 58' 6.6
- 44E. Faerge
- 15S. Bredgaard ▲ 57' 6.3
- 21C. Forcinella 7.3
- 20H. Giles 7.2
- 2E. Lipman ▼ 82' 6.2
- 23V. Vigilucci 6.9
- 16A. Curraj 6.9
- 10N. Cinotti ▼ 58' 6.9
- 19A. Hilaj 7.6
- 17A. Acuti ▼ 73' 6.6
- 8R. Cuschieri ▼ 73' 6.9
- 9A. Sondengaard ▼ 58'
- 13E. Bahr 6.5
Dự bị 12
- 5G. Abate
- 22C. Bargi ▲ 82' 6.6
- 4G. Bettalli
- 14A. Ferrara ▲ 73' 6.6
- 29B. Georgsdottir ⚽ ▲ 73' 7.9
- 30G. Giacobbo
- 33M. Korenciova
- 74S. Lucafo
- 45A. Massa ▲ 58' 6.9
- 44C. Mele
- 28L. Parolo
- 18N. Lie ▲ 58' 7.0
Thống kê
00⚑15
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm7
2Trúng đích2
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
15Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
474Chuyền bóng245
381Chuyền chính xác154
80%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
38Ghi được21
34Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13