S.S. Lazio W vs Parma Calcio 1913 W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 1-0 Parma Calcio 1913 W tại Serie A Women, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 4, hòa 0, Parma Calcio 1913 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- 4' Gaia Distefano
- 27' Flaminia Simonetti
- 30' Flaminia Simonetti
- 33' ▲ A. Benoit ▼ M. Monnecchi
- 34' ▲ E. Goldoni ▼ N. Visentin
- 40' Carina Baltrip-Reyes
- HT0-0
- 53' Danielle Cox
- 61' M. Piemonte · E. Oliviero 1-0
- 64' Martina Piemonte
- 68' ▲ A. Esteve ▼ V. Benedetti
- 68' ▲ G. Lonati ▼ K. Real
- 73' ▲ M. Cardona ▼ V. Pinther
- 86' ▲ N. Kajzba ▼ L. Dominguez
- 89' ▲ N. Karczewska ▼ M. Piemonte
- FT1-0
Đội hình
- 28F. Durante 7.9
- 2C. Baltrip-Reyes 6.5
- 7M. Connolly 6.9
- 27F. D'Auria 6.6
- 20F. Simonetti 4.9
- 17M. Monnecchi ▼ 33' 6.3
- 16A. Castiello 6.3
- 11C. Le Bihan 7.2
- 13E. Oliviero ⇢ 8.0
- 99N. Visentin ▼ 34' 6.7
- 18M. Piemonte ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 8
- 9N. Karczewska ▲ 89' 6.5
- 10A. Benoit ▲ 33' 6.7
- 22L. Ashworth-Clifford
- 1K. Karresmaa
- 6M. Mesjasz
- 8E. Martin
- 25E. Goldoni ▲ 34' 6.6
- 4G. Mancuso
- 12C. Ceasar 6.6
- 73D. Cox 6.6
- 25C. Ambrosi 6.9
- 6C. Masu 6.7
- 16K. Real ▼ 68' 6.6
- 8G. Pondini 6.5
- 29M. Uffren 6.6
- 17G. Distefano 6.3
- 46V. Benedetti ▼ 68' 6.9
- 10V. Pinther ▼ 73' 6.7
- 18L. Dominguez ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 7I. Rabot
- 19A. Zamanian
- 26S. Bertucci
- 15A. Esteve ▲ 68' 6.6
- 22M. Copetti
- 1F. Fabiano
- 21N. Kajzba ▲ 86' 6.3
- 11M. Cardona ▲ 73' 6.2
- 27M. Gueguen
- 14C. Minuscoli
- 9G. Lonati ▲ 68' 6.3
- 23H. Cissoko
Thống kê
11⚑1
⚑410
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm12
1Trúng đích4
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
279Chuyền bóng503
199Chuyền chính xác433
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
37Ghi được19
35Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận0.76
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai11